Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

public servant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ public servant trong tiếng Anh

public servant /ˈpʌblɪk ˈsɜːvənt/
- Cụm danh từ : Công chức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "public servant"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: servant
Phiên âm: /ˈsɜːvənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người hầu; người phục vụ Ngữ cảnh: Người làm công việc phục vụ trong gia đình The servant opened the door
Người hầu mở cửa
2 Từ: public servant
Phiên âm: /ˈpʌblɪk ˈsɜːvənt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Công chức Ngữ cảnh: Người làm việc cho nhà nước Public servants must follow strict rules
Công chức phải tuân theo quy định nghiêm ngặt

Từ đồng nghĩa "public servant"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "public servant"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!