| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
servant
|
Phiên âm: /ˈsɜːvənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người hầu; người phục vụ | Ngữ cảnh: Người làm công việc phục vụ trong gia đình |
The servant opened the door |
Người hầu mở cửa |
| 2 |
Từ:
public servant
|
Phiên âm: /ˈpʌblɪk ˈsɜːvənt/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Công chức | Ngữ cảnh: Người làm việc cho nhà nước |
Public servants must follow strict rules |
Công chức phải tuân theo quy định nghiêm ngặt |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||