Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

proud là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ proud trong tiếng Anh

proud /praʊd/
- (adj) : tự hào, kiêu hãnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

proud: Tự hào

Proud là tính từ chỉ cảm giác hãnh diện và tự hào về một thành tựu, người hoặc vật nào đó.

  • She was proud of her son's accomplishments in school. (Cô ấy tự hào về thành tích của con trai mình ở trường.)
  • They are proud of their country’s achievements in science and technology. (Họ tự hào về những thành tựu của đất nước trong khoa học và công nghệ.)
  • He felt proud to be a part of the team. (Anh ấy cảm thấy tự hào khi là một phần của đội.)

Bảng biến thể từ "proud"

1 proudly
Phiên âm: /ˈpraʊdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tự hào Ngữ cảnh: Thực hiện hành động với sự tự hào, kiêu hãnh

Ví dụ:

She proudly showed off her award

Cô ấy tự hào khoe giải thưởng của mình

2 proud
Phiên âm: /praʊd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tự hào Ngữ cảnh: Cảm thấy hãnh diện về bản thân hoặc người khác

Ví dụ:

He is proud of his achievements

Anh ấy tự hào về thành tích của mình

Danh sách câu ví dụ:

The proud parents watched their daughter receive the award.

Những bậc cha mẹ tự hào nhìn con gái nhận giải thưởng.

Ôn tập Lưu sổ

She is the proud owner of a new car.

Cô ấy là chủ nhân đầy tự hào của một chiếc xe mới.

Ôn tập Lưu sổ

The girls have made me extremely proud.

Các cô gái đã khiến tôi vô cùng tự hào.

Ôn tập Lưu sổ

Your achievements are something to be proud of.

Những thành tựu của bạn là điều đáng tự hào.

Ôn tập Lưu sổ

He was proud of himself for not giving up.

Anh ấy tự hào về bản thân vì đã không bỏ cuộc.

Ôn tập Lưu sổ

I feel very proud to be a part of the team.

Tôi cảm thấy rất tự hào khi là một phần của đội.

Ôn tập Lưu sổ

I'm proud to say it's now been 17 days since I last smoked.

Tôi tự hào nói rằng đã 17 ngày kể từ lần cuối tôi hút thuốc.

Ôn tập Lưu sổ

We are proud to present this award to you.

Chúng tôi tự hào trao giải thưởng này cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

She was proud that her daughter had so much talent.

Cô ấy tự hào vì con gái mình có rất nhiều tài năng.

Ôn tập Lưu sổ

This is the proudest moment of my life.

Đây là khoảnh khắc tự hào nhất trong đời tôi.

Ôn tập Lưu sổ

It was a proud day in the nation’s history.

Đó là một ngày đáng tự hào trong lịch sử quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

The car had been his proudest possession.

Chiếc xe từng là tài sản khiến ông ấy tự hào nhất.

Ôn tập Lưu sổ

She comes across as proud and arrogant.

Cô ấy tạo ấn tượng là người kiêu ngạo và ngạo mạn.

Ôn tập Lưu sổ

He was too proud now to be seen with his former friends.

Giờ anh ấy quá kiêu hãnh để bị nhìn thấy đi cùng những người bạn cũ.

Ôn tập Lưu sổ

They were a proud and independent people.

Họ là một dân tộc kiêu hãnh và độc lập.

Ôn tập Lưu sổ

Don't be too proud to ask for help.

Đừng quá tự ái mà không chịu nhờ giúp đỡ.

Ôn tập Lưu sổ

What has become of this once proud nation?

Điều gì đã xảy ra với quốc gia từng kiêu hãnh này?

Ôn tập Lưu sổ

The sunflowers stretched tall and proud to the sun.

Những bông hướng dương vươn cao đầy kiêu hãnh về phía mặt trời.

Ôn tập Lưu sổ

Now he's passed his driving test, he's as proud as Punch.

Giờ anh ấy đã thi đỗ bằng lái, anh ấy tự hào lắm.

Ôn tập Lưu sổ

He seemed almost proud of his practical incompetence.

Anh ấy dường như gần như tự hào về sự vụng về thực tế của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was not vain, but he was quietly proud of his achievements.

Ông ấy không hão huyền, nhưng âm thầm tự hào về những thành tựu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was tremendously proud of himself.

Anh ấy vô cùng tự hào về bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

She was fiercely proud of family traditions and continuity.

Cô ấy vô cùng tự hào về truyền thống gia đình và sự nối tiếp của nó.

Ôn tập Lưu sổ

We are all really proud of you!

Tất cả chúng tôi thật sự rất tự hào về bạn!

Ôn tập Lưu sổ

Now that he's passed his driving test, he's as proud as Punch.

Giờ anh ấy đã thi đậu bằng lái, anh ấy vô cùng tự hào.

Ôn tập Lưu sổ