protest: Phản đối
Protest là hành động biểu tình hoặc phản đối một quyết định, chính sách hoặc tình huống nào đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
protest
|
Phiên âm: /ˈprəʊtest (n), prəˈtest (v)/ | Loại từ: Danh từ/Động từ | Nghĩa: (Cuộc) biểu tình; phản đối | Ngữ cảnh: N + protest: cuộc biểu tình; V: bày tỏ phản đối |
Ví dụ: Thousands joined the protest
Hàng nghìn người tham gia biểu tình |
Hàng nghìn người tham gia biểu tình |
| 2 |
2
protester
|
Phiên âm: /prəˈtestə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người biểu tình | Ngữ cảnh: Cá nhân tham gia phản đối công khai |
Ví dụ: Police arrested several protesters
Cảnh sát bắt giữ vài người biểu tình |
Cảnh sát bắt giữ vài người biểu tình |
| 3 |
3
protest against
|
Phiên âm: /prəˈtest əˈɡenst/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Phản đối chống lại | Ngữ cảnh: Chỉ đối tượng/phạm vi phản đối |
Ví dụ: They protested against the policy
Họ phản đối chính sách đó |
Họ phản đối chính sách đó |
| 4 |
4
under protest
|
Phiên âm: /ˈʌndər ˈprəʊtest/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Trong sự phản đối | Ngữ cảnh: Làm điều gì nhưng không đồng ý |
Ví dụ: He paid the fine under protest
Anh ấy nộp phạt trong sự phản đối |
Anh ấy nộp phạt trong sự phản đối |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
to hold/organize/join a protest
tổ chức / tổ chức / tham gia một cuộc biểu tình |
tổ chức / tổ chức / tham gia một cuộc biểu tình | |
| 2 |
violent/anti-war protests
biểu tình bạo lực / chống chiến tranh |
biểu tình bạo lực / chống chiến tranh | |
| 3 |
The riot began as a peaceful protest.
Bạo loạn bắt đầu như một cuộc biểu tình ôn hòa. |
Bạo loạn bắt đầu như một cuộc biểu tình ôn hòa. | |
| 4 |
mass/street protests
biểu tình quần chúng / đường phố |
biểu tình quần chúng / đường phố | |
| 5 |
a protest march/movement
một cuộc tuần hành / phong trào phản đối |
một cuộc tuần hành / phong trào phản đối | |
| 6 |
Unions have called for a day of protest on 24 February.
Các công đoàn đã kêu gọi một ngày biểu tình vào ngày 24 tháng Hai. |
Các công đoàn đã kêu gọi một ngày biểu tình vào ngày 24 tháng Hai. | |
| 7 |
The announcement raised a storm of protest.
Thông báo đã dấy lên một cơn bão phản đối. |
Thông báo đã dấy lên một cơn bão phản đối. | |
| 8 |
There have been mounting protests at the treatment of asylum seekers by the government.
Đã có nhiều cuộc biểu tình phản đối việc chính phủ đối xử với những người xin tị nạn. |
Đã có nhiều cuộc biểu tình phản đối việc chính phủ đối xử với những người xin tị nạn. | |
| 9 |
The director resigned in protest at the decision.
Giám đốc từ chức để phản đối quyết định này. |
Giám đốc từ chức để phản đối quyết định này. | |
| 10 |
People rioted in the streets in protest.
Mọi người náo loạn xuống đường để phản đối. |
Mọi người náo loạn xuống đường để phản đối. | |
| 11 |
protests over plans to close the museum
phản đối kế hoạch đóng cửa bảo tàng |
phản đối kế hoạch đóng cửa bảo tàng | |
| 12 |
She accepted the charge without protest.
Cô ấy chấp nhận lời buộc tội mà không phản đối. |
Cô ấy chấp nhận lời buộc tội mà không phản đối. | |
| 13 |
The workers staged a protest against the proposed changes in their contracts.
Các công nhân đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại những thay đổi được đề xuất trong hợp đồng của họ. |
Các công nhân đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại những thay đổi được đề xuất trong hợp đồng của họ. | |
| 14 |
They have decided not to attend the Bonn conference as a protest.
Họ đã quyết định không tham dự hội nghị Bonn như một sự phản đối. |
Họ đã quyết định không tham dự hội nghị Bonn như một sự phản đối. | |
| 15 |
The strike began the day before as a protest against the proposed cuts.
Cuộc đình công bắt đầu một ngày trước đó để phản đối việc cắt giảm được đề xuất. |
Cuộc đình công bắt đầu một ngày trước đó để phản đối việc cắt giảm được đề xuất. | |
| 16 |
The building work will go ahead, despite protests from local residents.
Công việc xây dựng sẽ được tiến hành, bất chấp sự phản đối của cư dân địa phương. |
Công việc xây dựng sẽ được tiến hành, bất chấp sự phản đối của cư dân địa phương. | |
| 17 |
The country has undergone two weeks of protests by workers and students.
Đất nước đã trải qua hai tuần biểu tình của công nhân và sinh viên. |
Đất nước đã trải qua hai tuần biểu tình của công nhân và sinh viên. | |
| 18 |
She wrote a letter of apology but only under protest.
Cô ấy đã viết một lá thư xin lỗi nhưng chỉ bị phản đối. |
Cô ấy đã viết một lá thư xin lỗi nhưng chỉ bị phản đối. | |
| 19 |
The strikers returned to work, but under protest.
Những người đình công trở lại làm việc, nhưng bị phản đối. |
Những người đình công trở lại làm việc, nhưng bị phản đối. | |
| 20 |
The Samoan team lodged a formal protest after the referee sent off the wrong player.
Đội Samoan đã chính thức phản đối sau khi trọng tài đuổi nhầm cầu thủ. |
Đội Samoan đã chính thức phản đối sau khi trọng tài đuổi nhầm cầu thủ. | |
| 21 |
The announcement brought cries of protest from the crowd.
Thông báo mang lại tiếng kêu phản đối từ đám đông. |
Thông báo mang lại tiếng kêu phản đối từ đám đông. | |
| 22 |
The government has made an official protest.
Chính phủ đã chính thức phản đối. |
Chính phủ đã chính thức phản đối. | |
| 23 |
The new tax sparked a wave of public protest.
Mức thuế mới đã làm dấy lên làn sóng phản đối của công chúng. |
Mức thuế mới đã làm dấy lên làn sóng phản đối của công chúng. | |
| 24 |
The party boycotted the election in protest at alleged vote rigging.
Đảng tẩy chay cuộc bầu cử để phản đối cáo buộc gian lận phiếu bầu. |
Đảng tẩy chay cuộc bầu cử để phản đối cáo buộc gian lận phiếu bầu. | |
| 25 |
There had been a number of public protests against the new tax.
Đã có một số cuộc biểu tình công khai chống lại mức thuế mới. |
Đã có một số cuộc biểu tình công khai chống lại mức thuế mới. | |
| 26 |
Winters quit the company board in protest of Eisner's plans.
Winters rời bỏ hội đồng quản trị công ty để phản đối kế hoạch của Eisner. |
Winters rời bỏ hội đồng quản trị công ty để phản đối kế hoạch của Eisner. | |
| 27 |
a rooftop protest by prison inmates
cuộc biểu tình trên sân thượng của các tù nhân |
cuộc biểu tình trên sân thượng của các tù nhân | |
| 28 |
a student protest over tuition fees
một sinh viên phản đối học phí |
một sinh viên phản đối học phí | |
| 29 |
street protests by residents
cuộc biểu tình đường phố của cư dân |
cuộc biểu tình đường phố của cư dân | |
| 30 |
Winters quit the company board in protest of Eisner's plans.
Winters rời bỏ hội đồng quản trị công ty để phản đối kế hoạch của Eisner. |
Winters rời bỏ hội đồng quản trị công ty để phản đối kế hoạch của Eisner. |