proportional: Tỷ lệ thuận / tương xứng
Proportional dùng khi thứ gì đó tương ứng hoặc cân xứng theo tỉ lệ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
proportion
|
Phiên âm: /prəˈpɔːʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tỷ lệ; phần; sự cân xứng | Ngữ cảnh: Phần so với tổng; độ cân đối |
Ví dụ: A large proportion of students passed
Một tỷ lệ lớn học sinh đã đỗ |
Một tỷ lệ lớn học sinh đã đỗ |
| 2 |
2
proportional
|
Phiên âm: /prəˈpɔːʃənl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tỷ lệ thuận (với) | Ngữ cảnh: Tăng/giảm theo cùng tỉ lệ |
Ví dụ: Pay is proportional to experience
Lương tỷ lệ thuận với kinh nghiệm |
Lương tỷ lệ thuận với kinh nghiệm |
| 3 |
3
proportionate
|
Phiên âm: /prəˈpɔːʃənət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tương xứng (với) | Ngữ cảnh: Mức độ phù hợp với quy mô/tầm quan trọng |
Ví dụ: The penalty must be proportionate to the offense
Mức phạt phải tương xứng với vi phạm |
Mức phạt phải tương xứng với vi phạm |
| 4 |
4
in proportion
|
Phiên âm: /ɪn prəˈpɔːʃn/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Theo tỷ lệ (với); cân xứng | Ngữ cảnh: Giữ tỉ lệ đúng giữa các phần |
Ví dụ: Keep the drawing in proportion
Hãy giữ bức vẽ cân xứng |
Hãy giữ bức vẽ cân xứng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||