Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

properties là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ properties trong tiếng Anh

properties /ˈprɒpətiz/
- Danh từ (số nhiều) : Các tính chất/thuộc tính

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "properties"

1 property
Phiên âm: /ˈprɒpəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tài sản; bất động sản; thuộc tính Ngữ cảnh: Vật sở hữu/địa ốc; đặc tính của vật chất/đối tượng

Ví dụ:

They invested in property last year

Họ đã đầu tư vào bất động sản năm ngoái

2 properties
Phiên âm: /ˈprɒpətiz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các tính chất/thuộc tính Ngữ cảnh: Đặc tính vật liệu/vật chất trong khoa học

Ví dụ:

Water has unique properties

Nước có những tính chất độc đáo

3 intellectual property
Phiên âm: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprɒpəti/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Sở hữu trí tuệ Ngữ cảnh: Quyền đối với sáng tạo, nhãn hiệu, tác phẩm

Ví dụ:

The patent is intellectual property

Bằng sáng chế là SHTT

4 property tax
Phiên âm: /ˈprɒpəti tæks/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Thuế tài sản/nhà đất Ngữ cảnh: Thuế đánh vào bất động sản

Ví dụ:

Property tax rates increased

Thuế tài sản đã tăng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!