Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

promote là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ promote trong tiếng Anh

promote /prəˈməʊt/
- (v) : thăng chức, thăng cấp; quảng cáo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

promote: Thúc đẩy, quảng bá

Promote là động từ chỉ hành động thúc đẩy hoặc nâng cao cái gì đó, thường là sản phẩm, công ty hoặc sự nghiệp.

  • The company is promoting a new line of eco-friendly products. (Công ty đang quảng bá một dòng sản phẩm mới thân thiện với môi trường.)
  • He was promoted to a senior manager after five years of hard work. (Anh ấy được thăng chức lên quản lý cấp cao sau năm năm làm việc chăm chỉ.)
  • They use social media to promote their brand globally. (Họ sử dụng mạng xã hội để quảng bá thương hiệu toàn cầu.)

Bảng biến thể từ "promote"

1 promote
Phiên âm: /prəˈməʊt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thúc đẩy; quảng bá; thăng chức Ngữ cảnh: Làm tăng trưởng; tiếp thị; nâng cấp bậc

Ví dụ:

The firm promotes its brand online

Công ty quảng bá thương hiệu trực tuyến

2 promotion
Phiên âm: /prəˈməʊʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thăng chức; khuyến mãi; xúc tiến Ngữ cảnh: Lên chức; ưu đãi bán hàng; hoạt động quảng bá

Ví dụ:

She got a promotion last month

Cô ấy được thăng chức tháng trước

3 promoter
Phiên âm: /prəˈməʊtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà quảng bá; nhà tổ chức Ngữ cảnh: Người thúc đẩy/điều phối sự kiện/chiến dịch

Ví dụ:

The concert promoter announced the tour

Nhà tổ chức buổi hòa nhạc công bố tour diễn

4 promotional
Phiên âm: /prəˈməʊʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc quảng bá Ngữ cảnh: Dùng để tiếp thị, kích cầu

Ví dụ:

They offered a promotional discount

Họ đưa ra giảm giá khuyến mãi

Danh sách câu ví dụ:

The band has gone on tour to promote their new album.

Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.

Ôn tập Lưu sổ

This trade fair will help businesses from Malawi to promote their products.

Hội chợ thương mại này sẽ giúp các doanh nghiệp từ Malawi quảng bá sản phẩm của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The area is being promoted as a tourist destination.

Khu vực này đang được quảng bá là một địa điểm du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

to promote democracy/peace/understanding/health

thúc đẩy dân chủ / hòa bình / hiểu biết / sức khỏe

Ôn tập Lưu sổ

I applaud his efforts to promote world peace.

Tôi hoan nghênh những nỗ lực của anh ấy trong việc thúc đẩy hòa bình thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

to promote the development/use of something

để thúc đẩy sự phát triển / sử dụng một thứ gì đó

Ôn tập Lưu sổ

policies to promote economic growth

các chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

Ôn tập Lưu sổ

a campaign to promote awareness of environmental issues

một chiến dịch nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition was intended to promote interest in contemporary sculpture.

Triển lãm nhằm thúc đẩy sự quan tâm đến nghệ thuật điêu khắc đương đại.

Ôn tập Lưu sổ

We think football can help to promote the idea of a multicultural and multiethnic society.

Chúng tôi nghĩ rằng bóng đá có thể giúp thúc đẩy ý tưởng về một xã hội đa văn hóa và đa sắc tộc.

Ôn tập Lưu sổ

Vietnam has actively promoted foreign investment.

Việt Nam đã tích cực thúc đẩy đầu tư nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

She worked hard and was soon promoted.

Cô ấy làm việc chăm chỉ và sớm được thăng chức.

Ôn tập Lưu sổ

He has been promoted to sergeant.

Ông được thăng cấp trung sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

He was an experienced officer who had been promoted from the ranks.

Ông là một sĩ quan giàu kinh nghiệm đã được thăng cấp.

Ôn tập Lưu sổ

She was promoted from finance director to chief executive.

Cô được thăng chức từ giám đốc tài chính lên giám đốc điều hành.

Ôn tập Lưu sổ

They were promoted to the First Division last season.

Họ được thăng hạng Nhất mùa trước.

Ôn tập Lưu sổ

The company's products have been promoted mainly through advertising in newspapers.

Sản phẩm của công ty được quảng bá chủ yếu thông qua quảng cáo trên báo chí.

Ôn tập Lưu sổ

The new products have been very heavily promoted.

Các sản phẩm mới đã được khuyến mại rất nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

Bonus payments to staff serve to promote commitment to the company.

Các khoản chi thưởng cho nhân viên nhằm thúc đẩy cam kết với công ty.

Ôn tập Lưu sổ

Human rights are strongly promoted by all our members.

Quyền con người được thúc đẩy mạnh mẽ bởi tất cả các thành viên của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The idea of equal opportunities was strongly promoted by many Labour MPs.

Ý tưởng về cơ hội bình đẳng được nhiều nghị sĩ Lao động cổ vũ mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

They claimed that the authorities had deliberately promoted and condoned the violence.

Họ cho rằng chính quyền đã cố tình cổ súy và dung túng cho bạo lực.

Ôn tập Lưu sổ

Young people's awareness of agricultural issues is promoted through publicity material.

Nhận thức của giới trẻ về các vấn đề nông nghiệp được nâng cao thông qua các tài liệu công khai.

Ôn tập Lưu sổ

The aim of the culture festival is to promote friendship between the two countries.

Mục đích của lễ hội văn hóa là thúc đẩy tình hữu nghị giữa hai quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

The church tries to promote racial harmony.

Nhà thờ cố gắng thúc đẩy sự hòa hợp chủng tộc.

Ôn tập Lưu sổ

He was promoted from deputy minister to minister last year.

Ông được thăng chức từ Thứ trưởng lên Bộ trưởng vào năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

He was promoted to the rank of captain.

Ông được thăng cấp đội trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

a recently promoted headteacher

một hiệu trưởng vừa được thăng chức

Ôn tập Lưu sổ

The company's products have been promoted mainly through advertising in newspapers.

Sản phẩm của công ty được quảng bá chủ yếu thông qua quảng cáo trên báo chí.

Ôn tập Lưu sổ

Young people's awareness of agricultural issues is promoted through publicity material.

Nhận thức của giới trẻ về các vấn đề nông nghiệp được nâng cao thông qua các tài liệu công khai.

Ôn tập Lưu sổ

She has recently been promoted to manager.

Gần đây cô ấy được đề bạt làm giám đốc.

Ôn tập Lưu sổ