| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
prominence
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪnəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nổi bật | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích |
Ví dụ: He rose to prominence quickly
Anh ấy nhanh chóng trở nên nổi bật |
Anh ấy nhanh chóng trở nên nổi bật |
| 2 |
2
prominent
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪnənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nổi bật; quan trọng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người/vị trí đáng chú ý |
Ví dụ: She is a prominent scientist
Cô ấy là một nhà khoa học nổi bật |
Cô ấy là một nhà khoa học nổi bật |
| 3 |
3
prominently
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪnəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách nổi bật | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách xuất hiện |
Ví dụ: The logo is prominently displayed
Logo được trưng bày rất nổi bật |
Logo được trưng bày rất nổi bật |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||