prominent: Nổi bật; quan trọng
Prominent là tính từ mô tả người hoặc vật dễ nhận thấy hoặc có vai trò quan trọng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
prominence
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪnəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nổi bật | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích |
Ví dụ: He rose to prominence quickly
Anh ấy nhanh chóng trở nên nổi bật |
Anh ấy nhanh chóng trở nên nổi bật |
| 2 |
2
prominent
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪnənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nổi bật; quan trọng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người/vị trí đáng chú ý |
Ví dụ: She is a prominent scientist
Cô ấy là một nhà khoa học nổi bật |
Cô ấy là một nhà khoa học nổi bật |
| 3 |
3
prominently
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪnəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách nổi bật | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách xuất hiện |
Ví dụ: The logo is prominently displayed
Logo được trưng bày rất nổi bật |
Logo được trưng bày rất nổi bật |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
She is a prominent politician.
Bà ấy là một chính trị gia nổi bật. |
Bà ấy là một chính trị gia nổi bật. | |
| 2 |
The church tower was a prominent feature in the landscape.
Tháp nhà thờ là một đặc điểm nổi bật trong phong cảnh. |
Tháp nhà thờ là một đặc điểm nổi bật trong phong cảnh. | |
| 3 |
The story was given a prominent position on the front page.
Câu chuyện được đặt ở vị trí nổi bật trên trang nhất. |
Câu chuyện được đặt ở vị trí nổi bật trên trang nhất. | |
| 4 |
He has a prominent nose.
Anh ấy có chiếc mũi nổi bật. |
Anh ấy có chiếc mũi nổi bật. | |
| 5 |
She has prominent cheekbones.
Cô ấy có gò má nổi bật. |
Cô ấy có gò má nổi bật. |