Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

project là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ project trong tiếng Anh

project /ˈprɒdʒekt/
- (n) (v) : đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

project: Dự án

Project là một kế hoạch hoặc công việc được thực hiện để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả nào đó.

  • They started a new project to improve the local community. (Họ bắt đầu một dự án mới để cải thiện cộng đồng địa phương.)
  • She is working on a project to build a new app for smartphones. (Cô ấy đang làm việc trên một dự án để xây dựng một ứng dụng mới cho điện thoại thông minh.)
  • The project aims to reduce waste in the city. (Dự án nhằm mục đích giảm thiểu rác thải trong thành phố.)

Bảng biến thể từ "project"

1 projector
Phiên âm: /prəˈdʒɛktər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy chiếu Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục

Ví dụ:

The projector is broken

Máy chiếu bị hỏng

2 projection
Phiên âm: /prəˈdʒɛkʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dự báo; phép chiếu Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/kỹ thuật

Ví dụ:

Sales projections look optimistic

Dự báo doanh số khá lạc quan

3 project
Phiên âm: /prəˈdʒɛkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dự đoán; phóng chiếu Ngữ cảnh: Dùng trong kế hoạch/kỹ thuật

Ví dụ:

Experts project growth

Chuyên gia dự đoán tăng trưởng

4 projected
Phiên âm: /prəˈdʒɛktɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được dự báo Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo

Ví dụ:

Projected costs increased

Chi phí dự báo tăng

Danh sách câu ví dụ:

She is working on a history project.

Cô ấy đang làm một dự án lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

My class is doing a project on medieval towns.

Lớp tôi đang làm một dự án về các thị trấn thời trung cổ.

Ôn tập Lưu sổ

The final term will be devoted to project work.

Học kỳ cuối sẽ dành cho công việc dự án.

Ôn tập Lưu sổ

We worked on various projects together.

Chúng tôi đã cùng nhau làm nhiều dự án khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

About 300 schools are involved in the project.

Khoảng 300 trường học tham gia vào dự án này.

Ôn tập Lưu sổ

They need to fund and finance the project.

Họ cần tài trợ cho dự án.

Ôn tập Lưu sổ

They decided to start, launch, and initiate a new project.

Họ quyết định bắt đầu, khởi động và triển khai một dự án mới.

Ôn tập Lưu sổ

The team worked hard to complete the project.

Nhóm đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án.

Ôn tập Lưu sổ

It is a major building and construction project.

Đó là một dự án xây dựng lớn.

Ôn tập Lưu sổ

They've set up a research project to investigate the harmful effects of air pollution.

Họ đã thiết lập một dự án nghiên cứu để điều tra các tác hại của ô nhiễm không khí.

Ôn tập Lưu sổ

Work has begun on a project to build a new hospital.

Công việc đã bắt đầu trong một dự án xây dựng bệnh viện mới.

Ôn tập Lưu sổ

They are taking part in a project on the genetics of eating disorders.

Họ đang tham gia một dự án về di truyền học của chứng rối loạn ăn uống.

Ôn tập Lưu sổ

A project manager and team will oversee the work.

Một quản lý dự án và đội ngũ sẽ giám sát công việc.

Ôn tập Lưu sổ

The party attempted to assemble its aims into a focused political project.

Đảng này đã cố gắng kết hợp các mục tiêu của mình thành một dự án chính trị tập trung.

Ôn tập Lưu sổ

Going into the projects alone can be dangerous.

Đi vào khu nhà ở xã hội một mình có thể nguy hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

The company runs large construction projects.

Công ty điều hành các dự án xây dựng lớn.

Ôn tập Lưu sổ

He embarked on an ambitious project to translate all the works of Plato.

Ông ấy bắt tay vào một dự án đầy tham vọng nhằm dịch toàn bộ các tác phẩm của Plato.

Ôn tập Lưu sổ

We are seeking funding for this project.

Chúng tôi đang tìm nguồn tài trợ cho dự án này.

Ôn tập Lưu sổ

He needed some financial assistance from the bank to get his project off the ground.

Anh ấy cần một số hỗ trợ tài chính từ ngân hàng để khởi động dự án của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The project aims to reduce homelessness.

Dự án này nhằm giảm tình trạng vô gia cư.

Ôn tập Lưu sổ

The scheme will be extended throughout the country after a successful six-month pilot project.

Chương trình này sẽ được mở rộng trên toàn quốc sau một dự án thí điểm sáu tháng thành công.

Ôn tập Lưu sổ

The wedding became her pet project, and she spent hours organizing it.

Đám cưới trở thành dự án tâm huyết của cô ấy, và cô ấy dành hàng giờ để tổ chức nó.

Ôn tập Lưu sổ

The proposed reform project contains some interesting ideas.

Dự án cải cách được đề xuất có một số ý tưởng thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

Our income is projected to rise by eight percent over the year.

Thu nhập của chúng tôi được dự báo sẽ tăng tám phần trăm trong năm.

Ôn tập Lưu sổ