Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

profoundness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ profoundness trong tiếng Anh

profoundness /prəˈfaʊndnəs/
- Danh từ : Sự sâu sắc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "profoundness"

1 profound
Phiên âm: /prəˈfaʊnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sâu sắc; sâu xa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tác động/ý nghĩa lớn

Ví dụ:

The speech had a profound impact

Bài phát biểu có tác động sâu sắc

2 profoundly
Phiên âm: /prəˈfaʊndli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách sâu sắc Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

She was profoundly moved

Cô ấy vô cùng xúc động

3 profoundness
Phiên âm: /prəˈfaʊndnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sâu sắc Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

The profoundness of his ideas impressed many

Sự sâu sắc trong ý tưởng của ông gây ấn tượng với nhiều người

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!