Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

profound là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ profound trong tiếng Anh

profound /prəˈfaʊnd/
- adverb : thâm thúy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

profound: Sâu sắc

Profound là tính từ chỉ điều gì đó có chiều sâu về ý nghĩa, kiến thức hoặc cảm xúc.

  • She made a profound statement about life. (Cô ấy đưa ra một phát biểu sâu sắc về cuộc sống.)
  • He felt a profound sadness after the loss. (Anh ấy cảm thấy nỗi buồn sâu sắc sau mất mát.)
  • The book had a profound effect on me. (Cuốn sách có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi.)

Bảng biến thể từ "profound"

1 profound
Phiên âm: /prəˈfaʊnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sâu sắc; sâu xa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tác động/ý nghĩa lớn

Ví dụ:

The speech had a profound impact

Bài phát biểu có tác động sâu sắc

2 profoundly
Phiên âm: /prəˈfaʊndli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách sâu sắc Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

She was profoundly moved

Cô ấy vô cùng xúc động

3 profoundness
Phiên âm: /prəˈfaʊndnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sâu sắc Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

The profoundness of his ideas impressed many

Sự sâu sắc trong ý tưởng của ông gây ấn tượng với nhiều người

Danh sách câu ví dụ:

His later articles were a little more profound.

Những bài viết sau này của ông ấy sâu sắc hơn một chút.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not quite sure what he means by that, but it sounds very profound.

Tôi không chắc lắm ý anh ấy là gì, nhưng nghe có vẻ rất sâu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

There have been profound changes in the earth’s climate.

Đã có những thay đổi sâu sắc trong khí hậu Trái Đất.

Ôn tập Lưu sổ

My father's death had a profound effect on us all.

Cái chết của cha tôi đã có ảnh hưởng sâu sắc đến tất cả chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The news came as a profound shock.

Tin tức đó là một cú sốc sâu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

The report has profound implications for schools.

Báo cáo này có những hệ quả sâu rộng đối với các trường học.

Ôn tập Lưu sổ

The book offers profound insights.

Cuốn sách mang đến những hiểu biết sâu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

It is a profound book.

Đó là một cuốn sách sâu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

The lecture raised profound questions about life and death.

Bài giảng đặt ra những câu hỏi sâu sắc về sự sống và cái chết.

Ôn tập Lưu sổ

She always claimed there was nothing profound about her artwork.

Cô ấy luôn khẳng định rằng tác phẩm nghệ thuật của mình không có gì sâu xa.

Ôn tập Lưu sổ

He lives with a profound disability.

Anh ấy sống với một khuyết tật nặng.

Ôn tập Lưu sổ