Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

producer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ producer trong tiếng Anh

producer /prəˈdjuːsə/
- (n) : nhà sản xuất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

producer: Nhà sản xuất

Producer là người hoặc công ty chịu trách nhiệm sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ.

  • The producer of the movie is known for his creative films. (Nhà sản xuất của bộ phim này nổi tiếng với các bộ phim sáng tạo của mình.)
  • The company is a leading producer of renewable energy. (Công ty là nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
  • He works as a producer in a music studio. (Anh ấy làm việc như một nhà sản xuất trong một phòng thu âm nhạc.)

Bảng biến thể từ "producer"

1 produce
Phiên âm: /prəˈdjuːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sản xuất, tạo ra Ngữ cảnh: Tạo ra sản phẩm/kết quả

Ví dụ:

The factory produces 1,000 cars a day

Nhà máy sản xuất 1000 xe mỗi ngày

2 produced
Phiên âm: /prəˈdjuːst/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã sản xuất, đã tạo ra Ngữ cảnh: Kết quả đã hoàn thành

Ví dụ:

They produced a new model last year

Họ đã cho ra mắt mẫu mới năm ngoái

3 producing
Phiên âm: /prəˈdjuːsɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang sản xuất Ngữ cảnh: Quá trình đang diễn ra

Ví dụ:

The company is producing eco-friendly packaging

Công ty đang sản xuất bao bì thân thiện môi trường

4 produce
Phiên âm: /ˈprɒdjuːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nông sản (rau củ quả) Ngữ cảnh: Hàng tươi sống bày bán

Ví dụ:

The market sells fresh produce

Chợ bán nông sản tươi

5 producer
Phiên âm: /prəˈdjuːsə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà sản xuất Ngữ cảnh: Người chịu trách nhiệm sản xuất phim/nhạc/hàng hóa

Ví dụ:

She is a film producer

Cô ấy là nhà sản xuất phim

Danh sách câu ví dụ:

French wine producers

Các nhà sản xuất rượu vang Pháp

Ôn tập Lưu sổ

Libya is a major oil producer.

Libya là nước sản xuất dầu lớn.

Ôn tập Lưu sổ

regulations imposed on food producers

các quy định áp dụng đối với các nhà sản xuất thực phẩm

Ôn tập Lưu sổ

the world's largest producer of uranium

nhà sản xuất uranium lớn nhất thế giới

Ôn tập Lưu sổ

Hollywood screenwriters, actors and producers

Các nhà biên kịch, diễn viên và nhà sản xuất Hollywood

Ôn tập Lưu sổ

a film producer

một nhà sản xuất phim

Ôn tập Lưu sổ

He is an executive producer of the film.

Anh ấy là nhà sản xuất điều hành của bộ phim.

Ôn tập Lưu sổ

an independent television producer

một nhà sản xuất truyền hình độc lập

Ôn tập Lưu sổ

one of the world's largest meat producers

một trong những nhà sản xuất thịt lớn nhất thế giới

Ôn tập Lưu sổ

organic producers of meat, eggs and dairy products

nhà sản xuất thịt, trứng và các sản phẩm từ sữa hữu cơ

Ôn tập Lưu sổ

British milk producers

Các nhà sản xuất sữa của Anh

Ôn tập Lưu sổ

He's been a top producer and mixer for the past decade.

Anh ấy là nhà sản xuất và hòa âm hàng đầu trong thập kỷ qua.

Ôn tập Lưu sổ

legendary record producer Bruce Dickinson

nhà sản xuất thu âm huyền thoại Bruce Dickinson

Ôn tập Lưu sổ

one of the world's largest meat producers

một trong những nhà sản xuất thịt lớn nhất thế giới

Ôn tập Lưu sổ

He's been a top producer and mixer for the past decade.

Anh ấy là nhà sản xuất và hòa âm hàng đầu trong thập kỷ qua.

Ôn tập Lưu sổ