Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

proceeds là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ proceeds trong tiếng Anh

proceeds /ˈprəʊsiːdz/
- Danh từ (số nhiều) : Tiền thu được

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "proceeds"

1 proceed
Phiên âm: /prəˈsiːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiếp tục, tiến hành Ngữ cảnh: Bắt đầu/tiếp diễn sau khi dừng

Ví dụ:

Please proceed with the plan

Vui lòng tiếp tục kế hoạch

2 proceeds
Phiên âm: /ˈprəʊsiːdz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Tiền thu được Ngữ cảnh: Khoản tiền thu từ bán/đấu giá

Ví dụ:

The proceeds will go to charity

Tiền thu được sẽ quyên góp từ thiện

3 proceedings
Phiên âm: /prəˈsiːdɪŋz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các thủ tục tố tụng Ngữ cảnh: Hoạt động pháp lý chính thức

Ví dụ:

Court proceedings begin tomorrow

Tố tụng tòa bắt đầu ngày mai

4 proceed with
Phiên âm: /prəˈsiːd wɪð/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Tiến hành với Ngữ cảnh: Bắt đầu/tiếp tục một việc cụ thể

Ví dụ:

They proceeded with the merger

Họ tiến hành sáp nhập

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!