probable: Có thể xảy ra
Probable là tính từ chỉ điều gì đó có khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
probably
|
Phiên âm: /ˈprɒbəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Có lẽ, rất có thể | Ngữ cảnh: Chỉ khả năng cao xảy ra |
Ví dụ: She will probably arrive by 6 pm
Cô ấy rất có thể sẽ đến trước 6 giờ tối |
Cô ấy rất có thể sẽ đến trước 6 giờ tối |
| 2 |
2
probable
|
Phiên âm: /ˈprɒbəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có khả năng | Ngữ cảnh: Dễ xảy ra dựa trên bằng chứng |
Ví dụ: Rain is probable tonight
Tối nay có khả năng mưa |
Tối nay có khả năng mưa |
| 3 |
3
probability
|
Phiên âm: /ˌprɒbəˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Xác suất, khả năng | Ngữ cảnh: Mức độ có thể xảy ra của sự kiện |
Ví dụ: The probability of success is high
Xác suất thành công cao |
Xác suất thành công cao |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
the probable cause/explanation/outcome
nguyên nhân / giải thích / kết quả có thể xảy ra |
nguyên nhân / giải thích / kết quả có thể xảy ra | |
| 2 |
highly/quite/most probable
cao / khá / có thể xảy ra nhất |
cao / khá / có thể xảy ra nhất | |
| 3 |
It is probable that the disease has a genetic element.
Có khả năng bệnh có yếu tố di truyền. |
Có khả năng bệnh có yếu tố di truyền. | |
| 4 |
The two outcomes are equally probable.
Hai kết quả có thể xảy ra như nhau. |
Hai kết quả có thể xảy ra như nhau. | |
| 5 |
The probable cause of the fire was an electrical fault.
Nguyên nhân có thể xảy ra hỏa hoạn là do lỗi điện. |
Nguyên nhân có thể xảy ra hỏa hoạn là do lỗi điện. | |
| 6 |
It is quite probable that they will call an election next spring.
Rất có thể họ sẽ tổ chức một cuộc bầu cử vào mùa xuân năm sau. |
Rất có thể họ sẽ tổ chức một cuộc bầu cử vào mùa xuân năm sau. |