Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prize money là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prize money trong tiếng Anh

prize money /ˈpraɪz ˌmʌni/
- Cụm danh từ : Tiền thưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "prize money"

1 prize
Phiên âm: /praɪz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giải thưởng Ngữ cảnh: Phần thưởng cho thành tích/cuộc thi

Ví dụ:

She won first prize in the contest

Cô ấy đoạt giải nhất cuộc thi

2 prize
Phiên âm: /praɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trân trọng, đánh giá cao Ngữ cảnh: Coi trọng điều gì

Ví dụ:

He prizes honesty above all

Anh ấy coi trọng sự trung thực hơn hết

3 prize-winning
Phiên âm: /ˈpraɪz ˌwɪnɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đoạt giải Ngữ cảnh: Được trao thưởng trong cuộc thi

Ví dụ:

A prize-winning novel

Tiểu thuyết đoạt giải

4 prize money
Phiên âm: /ˈpraɪz ˌmʌni/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tiền thưởng Ngữ cảnh: Khoản tiền cho người thắng

Ví dụ:

The prize money was $10,000

Tiền thưởng là 10000 đô

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!