| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
privilege
|
Phiên âm: /ˈprɪvɪlɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đặc quyền | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quyền lợi đặc biệt |
Ví dụ: Education is a privilege
Giáo dục là một đặc quyền |
Giáo dục là một đặc quyền |
| 2 |
2
privilege
|
Phiên âm: /ˈprɪvɪlɪdʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trao đặc quyền | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: He was privileged to attend
Anh ấy được đặc quyền tham dự |
Anh ấy được đặc quyền tham dự |
| 3 |
3
privileged
|
Phiên âm: /ˈprɪvɪlɪdʒd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có đặc quyền | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vị thế |
Ví dụ: She comes from a privileged family
Cô ấy xuất thân từ gia đình có đặc quyền |
Cô ấy xuất thân từ gia đình có đặc quyền |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||