Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

priority queue là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ priority queue trong tiếng Anh

priority queue /praɪˈɔːrəti kjuː/
- Cụm danh từ : Hàng đợi ưu tiên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "priority queue"

1 priority
Phiên âm: /praɪˈɔːrəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ưu tiên Ngữ cảnh: Mức độ quan trọng trước nhất

Ví dụ:

Safety is our top priority

An toàn là ưu tiên hàng đầu

2 prioritize
Phiên âm: /praɪˈɔːrətaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sắp xếp ưu tiên Ngữ cảnh: Quyết định làm việc gì trước

Ví dụ:

We must prioritize tasks today

Hôm nay phải sắp xếp ưu tiên công việc

3 prioritization
Phiên âm: /praɪˌɔːrətaɪˈzeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ưu tiên hóa Ngữ cảnh: Quá trình sắp xếp thứ tự ưu tiên

Ví dụ:

Effective prioritization saves time

Ưu tiên hóa hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian

4 high priority
Phiên âm: /haɪ praɪˈɔːrəti/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Mức ưu tiên cao Ngữ cảnh: Việc/vấn đề cần xử lý trước tiên

Ví dụ:

This bug is high priority and must be fixed today

Lỗi này ưu tiên cao và phải sửa hôm nay

5 low priority
Phiên âm: /loʊ praɪˈɔːrəti/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Mức ưu tiên thấp Ngữ cảnh: Việc có thể trì hoãn/xếp sau

Ví dụ:

The feature request is low priority this quarter

Yêu cầu tính năng này ưu tiên thấp trong quý này

6 priority queue
Phiên âm: /praɪˈɔːrəti kjuː/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Hàng đợi ưu tiên Ngữ cảnh: Thuật ngữ khoa học máy tính

Ví dụ:

The OS uses a priority queue

Hệ điều hành dùng hàng đợi ưu tiên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!