Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

princess là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ princess trong tiếng Anh

princess /ˌprɪnˈses/
- (n) : công chúa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

princess: Công chúa

Princess là con gái của vua hoặc hoàng hậu, hoặc là vợ của một hoàng tử.

  • The princess wore a beautiful gown at the royal ball. (Công chúa mặc một chiếc váy đẹp trong buổi tiệc hoàng gia.)
  • The princess is known for her charity work and kindness. (Công chúa nổi tiếng với công việc từ thiện và lòng tốt.)
  • She was treated like a princess during her stay at the palace. (Cô ấy được đối xử như một công chúa trong suốt thời gian ở cung điện.)

Bảng biến thể từ "princess"

1 prince
Phiên âm: /prɪns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoàng tử Ngữ cảnh: Con trai của vua hoặc nữ hoàng

Ví dụ:

The prince is next in line to the throne

Hoàng tử là người kế thừa ngai vàng

2 princely
Phiên âm: /ˈprɪnsli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc hoàng gia Ngữ cảnh: Liên quan đến đặc quyền hoặc phẩm giá của một hoàng tử

Ví dụ:

He lived in a princely manner

Anh ấy sống như một hoàng tử

3 princedom
Phiên âm: /ˈprɪnsdəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vương quốc, lãnh thổ của hoàng tử Ngữ cảnh: Vùng lãnh thổ hoặc đất đai được cai trị bởi một hoàng tử

Ví dụ:

The prince ruled over his princedom

Hoàng tử cai trị lãnh thổ của mình

4 princess
Phiên âm: /ˈprɪnsɛs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Công chúa Ngữ cảnh: Con gái của vua hoặc nữ hoàng

Ví dụ:

The princess was admired for her kindness

Công chúa được ngưỡng mộ vì lòng tốt của cô ấy

Danh sách câu ví dụ:

the royal princesses

các công chúa hoàng gia

Ôn tập Lưu sổ

Is something the matter, princess?

Có chuyện gì không, thưa công chúa?

Ôn tập Lưu sổ

Princess Anne

Công chúa Anne

Ôn tập Lưu sổ

the Princess of Wales

Công chúa xứ Wales

Ôn tập Lưu sổ