Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

princely là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ princely trong tiếng Anh

princely /ˈprɪnsli/
- Tính từ : Thuộc hoàng gia

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "princely"

1 princess
Phiên âm: /ˈprɪnsɛs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Công chúa Ngữ cảnh: Con gái của vua hoặc nữ hoàng

Ví dụ:

The princess was admired for her kindness

Công chúa được ngưỡng mộ vì lòng tốt của cô ấy

2 princely
Phiên âm: /ˈprɪnsli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc hoàng gia Ngữ cảnh: Liên quan đến phẩm giá, quyền lực của một công chúa

Ví dụ:

She looked princely in her royal gown

Cô ấy trông giống một công chúa trong bộ váy hoàng gia của mình

3 princess-like
Phiên âm: /ˈprɪnsɛs laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống công chúa Ngữ cảnh: Mô tả ai đó có phẩm chất, dáng vẻ giống công chúa

Ví dụ:

She has a princess-like demeanor

Cô ấy có dáng vẻ giống công chúa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!