Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prime là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prime trong tiếng Anh

prime /praɪm/
- minister (n) : thủ tướng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

prime: Chính, quan trọng

Prime là tính từ chỉ điều gì đó là quan trọng nhất hoặc ở mức độ cao nhất.

  • This is a prime example of excellent customer service. (Đây là ví dụ điển hình của dịch vụ khách hàng xuất sắc.)
  • He is in the prime of his career and doing very well. (Anh ấy đang ở đỉnh cao của sự nghiệp và làm rất tốt.)
  • They are looking for prime locations for their new store. (Họ đang tìm kiếm các vị trí đắc địa cho cửa hàng mới của mình.)

Bảng biến thể từ "prime"

1 prime
Phiên âm: /praɪm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quan trọng nhất, hàng đầu Ngữ cảnh: Dùng cho vị trí, tuổi, chất lượng tốt nhất

Ví dụ:

Prime examples are listed below

Các ví dụ tiêu biểu được liệt kê dưới đây

2 prime
Phiên âm: /praɪm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thời kỳ sung sức nhất Ngữ cảnh: Thường nói về tuổi trẻ, giai đoạn mạnh mẽ nhất

Ví dụ:

He is in the prime of his life

Anh ấy đang trong thời kỳ sung sức nhất

3 primarily
Phiên âm: /praɪˈmerəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chủ yếu Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh nguyên nhân/chức năng chính

Ví dụ:

The project is primarily for education

Dự án chủ yếu dành cho giáo dục

4 prime time
Phiên âm: /ˈpraɪm taɪm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giờ vàng Ngữ cảnh: Khung giờ truyền hình đông người xem

Ví dụ:

The show airs during prime time

Chương trình phát sóng vào giờ vàng

Danh sách câu ví dụ:

My prime concern is to protect my property.

Mối quan tâm hàng đầu của tôi là bảo vệ tài sản của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Winning is not the prime objective in this sport.

Chiến thắng không phải là mục tiêu hàng đầu trong môn thể thao này.

Ôn tập Lưu sổ

The care of the environment is of prime importance.

Việc chăm sóc môi trường là quan trọng hàng đầu.

Ôn tập Lưu sổ

He's the police's prime suspect in this case.

Anh ta là nghi phạm chính của cảnh sát trong vụ này.

Ôn tập Lưu sổ

prime (cuts of) beef

thịt bò nguyên chất

Ôn tập Lưu sổ

The store has a prime position in the mall.

Cửa hàng có vị trí đắc địa trong khu mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

The building is a prime example of 1960s architecture.

Tòa nhà là một ví dụ điển hình của kiến ​​trúc những năm 1960.

Ôn tập Lưu sổ

The house is isolated and a prime target for burglars.

Ngôi nhà bị cô lập và là mục tiêu hàng đầu của bọn trộm.

Ôn tập Lưu sổ

He's a prime candidate for promotion.

Anh ấy là một ứng cử viên chính cho sự thăng tiến.

Ôn tập Lưu sổ

Over £100 000 worth of prime lamb was destroyed in the fire.

Thịt cừu non trị giá hơn 100.000 bảng Anh đã bị thiêu hủy trong đám cháy.

Ôn tập Lưu sổ

a prime location in the centre of town

vị trí đắc địa ngay trung tâm thị trấn

Ôn tập Lưu sổ

He's the police's prime suspect in this case.

Anh ta là nghi phạm chính của cảnh sát trong vụ án này.

Ôn tập Lưu sổ

He's a prime candidate for promotion.

Ông là một ứng cử viên hàng đầu cho sự thăng tiến.

Ôn tập Lưu sổ