prime: Chính, quan trọng
Prime là tính từ chỉ điều gì đó là quan trọng nhất hoặc ở mức độ cao nhất.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
prime
|
Phiên âm: /praɪm/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Quan trọng nhất, hàng đầu | Ngữ cảnh: Dùng cho vị trí, tuổi, chất lượng tốt nhất |
Ví dụ: Prime examples are listed below
Các ví dụ tiêu biểu được liệt kê dưới đây |
Các ví dụ tiêu biểu được liệt kê dưới đây |
| 2 |
2
prime
|
Phiên âm: /praɪm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời kỳ sung sức nhất | Ngữ cảnh: Thường nói về tuổi trẻ, giai đoạn mạnh mẽ nhất |
Ví dụ: He is in the prime of his life
Anh ấy đang trong thời kỳ sung sức nhất |
Anh ấy đang trong thời kỳ sung sức nhất |
| 3 |
3
primarily
|
Phiên âm: /praɪˈmerəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chủ yếu | Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh nguyên nhân/chức năng chính |
Ví dụ: The project is primarily for education
Dự án chủ yếu dành cho giáo dục |
Dự án chủ yếu dành cho giáo dục |
| 4 |
4
prime time
|
Phiên âm: /ˈpraɪm taɪm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giờ vàng | Ngữ cảnh: Khung giờ truyền hình đông người xem |
Ví dụ: The show airs during prime time
Chương trình phát sóng vào giờ vàng |
Chương trình phát sóng vào giờ vàng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Winning is not the prime objective in this sport.
Chiến thắng không phải là mục tiêu hàng đầu trong môn thể thao này. |
Chiến thắng không phải là mục tiêu hàng đầu trong môn thể thao này. | |
| 2 |
The chef used prime cuts of beef for the dish.
Đầu bếp đã dùng những phần thịt bò hảo hạng cho món ăn. |
Đầu bếp đã dùng những phần thịt bò hảo hạng cho món ăn. | |
| 3 |
The store has a prime position in the mall.
Cửa hàng có vị trí đắc địa trong trung tâm mua sắm. |
Cửa hàng có vị trí đắc địa trong trung tâm mua sắm. | |
| 4 |
The building is a prime example of 1960s architecture.
Tòa nhà này là một ví dụ tiêu biểu của kiến trúc thập niên 1960. |
Tòa nhà này là một ví dụ tiêu biểu của kiến trúc thập niên 1960. | |
| 5 |
The house is isolated and a prime target for burglars.
Ngôi nhà nằm biệt lập và là mục tiêu hàng đầu của bọn trộm. |
Ngôi nhà nằm biệt lập và là mục tiêu hàng đầu của bọn trộm. | |
| 6 |
He's a prime candidate for promotion.
Anh ấy là ứng viên sáng giá cho việc thăng chức. |
Anh ấy là ứng viên sáng giá cho việc thăng chức. | |
| 7 |
Over £100,000 worth of prime lamb was destroyed in the fire.
Thịt cừu hảo hạng trị giá hơn 100.000 bảng đã bị thiêu rụi trong vụ cháy. |
Thịt cừu hảo hạng trị giá hơn 100.000 bảng đã bị thiêu rụi trong vụ cháy. | |
| 8 |
The shop is in a prime location in the centre of town.
Cửa hàng nằm ở một vị trí đắc địa ngay trung tâm thị trấn. |
Cửa hàng nằm ở một vị trí đắc địa ngay trung tâm thị trấn. |