primary: Chính, quan trọng nhất
Primary là tính từ chỉ điều gì đó là quan trọng nhất, hoặc là gốc rễ, cơ bản nhất.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
primarily
|
Phiên âm: /praɪˈmɛrɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chủ yếu, phần lớn | Ngữ cảnh: Diễn tả điều gì đó chủ yếu hoặc phần lớn là như vậy |
Ví dụ: The project is primarily focused on research
Dự án chủ yếu tập trung vào nghiên cứu |
Dự án chủ yếu tập trung vào nghiên cứu |
| 2 |
2
primary
|
Phiên âm: /ˈpraɪmɛri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chính, cơ bản | Ngữ cảnh: Đầu tiên hoặc quan trọng nhất trong một loạt sự kiện |
Ví dụ: The primary goal of the project is to improve efficiency
Mục tiêu chính của dự án là cải thiện hiệu quả |
Mục tiêu chính của dự án là cải thiện hiệu quả |
| 3 |
3
primacy
|
Phiên âm: /ˈpraɪməsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự quan trọng hàng đầu | Ngữ cảnh: Trạng thái là điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên nhất |
Ví dụ: The primacy of education in a child's life is crucial
Sự quan trọng hàng đầu của giáo dục trong cuộc sống của trẻ em là rất quan trọng |
Sự quan trọng hàng đầu của giáo dục trong cuộc sống của trẻ em là rất quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
primary teachers
giáo viên tiểu học |
giáo viên tiểu học | |
| 2 |
primary education
giáo dục tiểu học |
giáo dục tiểu học | |
| 3 |
our primary objective/goal/purpose
mục tiêu / mục tiêu / mục đích chính của chúng tôi |
mục tiêu / mục tiêu / mục đích chính của chúng tôi | |
| 4 |
The primary aim of this course is to improve your spoken English.
Mục tiêu chính của khóa học này là cải thiện khả năng nói tiếng Anh của bạn. |
Mục tiêu chính của khóa học này là cải thiện khả năng nói tiếng Anh của bạn. | |
| 5 |
Our primary concern must be the children.
Mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi phải là trẻ em. |
Mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi phải là trẻ em. | |
| 6 |
Good healthcare is of primary importance.
Chăm sóc sức khỏe tốt là quan trọng hàng đầu. |
Chăm sóc sức khỏe tốt là quan trọng hàng đầu. | |
| 7 |
The film's primary focus is on two families.
Trọng tâm chính của bộ phim là hai gia đình. |
Trọng tâm chính của bộ phim là hai gia đình. | |
| 8 |
What is the primary reason for global warming?
Nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng ấm lên toàn cầu là gì? |
Nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng ấm lên toàn cầu là gì? | |
| 9 |
Researchers are conducting studies to determine the primary causes of this phenomenon.
Các nhà nghiên cứu đang tiến hành các nghiên cứu để xác định nguyên nhân chính của hiện tượng này. |
Các nhà nghiên cứu đang tiến hành các nghiên cứu để xác định nguyên nhân chính của hiện tượng này. | |
| 10 |
The disease is still in its primary stage.
Căn bệnh này vẫn còn ở giai đoạn sơ cấp. |
Căn bệnh này vẫn còn ở giai đoạn sơ cấp. | |
| 11 |
The film's primary focus is on two families.
Trọng tâm chính của bộ phim là hai gia đình. |
Trọng tâm chính của bộ phim là hai gia đình. |