Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

preserve là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ preserve trong tiếng Anh

preserve /prɪˈzɜːv/
- (v) : bảo quản, giữ gìn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

preserve: Bảo tồn

Preserve là động từ chỉ hành động bảo vệ hoặc giữ gìn một thứ gì đó khỏi sự hư hỏng, thay đổi hoặc mất mát.

  • The museum works to preserve ancient artifacts. (Bảo tàng làm việc để bảo tồn các hiện vật cổ xưa.)
  • They are preserving the forest to protect wildlife. (Họ đang bảo vệ khu rừng để bảo vệ động vật hoang dã.)
  • She preserved the flowers by pressing them in a book. (Cô ấy bảo quản những bông hoa bằng cách ép chúng vào một cuốn sách.)

Bảng biến thể từ "preserve"

1 preserve
Phiên âm: /prɪˈzɜːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bảo tồn, giữ gìn Ngữ cảnh: Giữ một thứ gì đó trong trạng thái tốt hoặc nguyên vẹn

Ví dụ:

We need to preserve the environment for future generations

Chúng ta cần bảo tồn môi trường cho các thế hệ tương lai

2 preservation
Phiên âm: /ˌprɛzərˈveɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bảo tồn Ngữ cảnh: Quá trình giữ gìn hoặc bảo vệ một thứ gì đó khỏi hư hỏng

Ví dụ:

The preservation of historical sites is important

Việc bảo tồn các di tích lịch sử là rất quan trọng

3 preservative
Phiên âm: /prɪˈzɜːvətɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chất bảo quản Ngữ cảnh: Chất được sử dụng để ngừng sự phân hủy hoặc làm hỏng

Ví dụ:

Some food contains artificial preservatives

Một số thực phẩm chứa chất bảo quản nhân tạo

4 preservative
Phiên âm: /prɪˈzɜːvətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có tính chất bảo quản Ngữ cảnh: Mô tả chất có khả năng bảo vệ hoặc giữ gìn

Ví dụ:

The meat was preserved with a preservative

Thịt được bảo quản bằng chất bảo quản

Danh sách câu ví dụ:

Efforts to preserve the peace have failed.

Những nỗ lực gìn giữ hòa bình đã thất bại.

Ôn tập Lưu sổ

It is a perfectly preserved 14th-century house.

Đó là một ngôi nhà thế kỷ 14 được bảo tồn hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

Is he really 60? He's remarkably well preserved.

Ông ấy thật sự 60 tuổi sao? Ông ấy giữ gìn phong độ đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

We need knowledgeable gallery curators to preserve great masterpieces for posterity.

Chúng ta cần những giám tuyển phòng tranh am hiểu để bảo tồn các kiệt tác lớn cho hậu thế.

Ôn tập Lưu sổ

This vase has been preserved intact.

Chiếc bình này đã được bảo tồn nguyên vẹn.

Ôn tập Lưu sổ

They served preserved lemons with the dish.

Họ phục vụ món ăn kèm chanh muối.

Ôn tập Lưu sổ

The olives were preserved in brine.

Những quả ô liu được bảo quản trong nước muối.

Ôn tập Lưu sổ

They attempted to preserve the corpse from decomposition.

Họ cố gắng bảo quản thi thể khỏi bị phân hủy.

Ôn tập Lưu sổ

The society was set up to preserve endangered species from extinction.

Hiệp hội được thành lập để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi bị tuyệt diệt.

Ôn tập Lưu sổ

The Act contained provisions designed to preserve the status quo.

Đạo luật có các điều khoản được thiết kế để duy trì nguyên trạng.

Ôn tập Lưu sổ

She was determined to preserve her independence and way of life.

Cô ấy quyết tâm giữ gìn sự độc lập và lối sống của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The style of the original film is preserved perfectly.

Phong cách của bộ phim gốc được giữ nguyên hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

We were anxious to preserve the character of the house.

Chúng tôi rất muốn giữ gìn nét đặc trưng của ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

She carefully preserved all his letters.

Cô ấy cẩn thận giữ gìn tất cả thư từ của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The prison is preserved as a tourist attraction.

Nhà tù này được bảo tồn như một điểm tham quan du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

They were thrilled to discover a beautifully preserved specimen of Roman pottery.

Họ rất phấn khích khi phát hiện một mẫu gốm La Mã được bảo tồn rất đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

Campaigners are fighting to preserve a historic building.

Những người vận động đang đấu tranh để bảo tồn một tòa nhà lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

The National Trust preserves the house and its grounds.

Tổ chức National Trust bảo tồn ngôi nhà và khuôn viên của nó.

Ôn tập Lưu sổ

Three miles away is a perfectly preserved stretch of Roman road.

Cách đó ba dặm là một đoạn đường La Mã được bảo tồn hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

The iron coins are poorly preserved and have rusted.

Những đồng xu sắt được bảo quản kém và đã bị gỉ.

Ôn tập Lưu sổ

We need to take action to help preserve fish stocks.

Chúng ta cần hành động để giúp bảo tồn nguồn cá.

Ôn tập Lưu sổ

She wanted to preserve him from harassment.

Cô ấy muốn bảo vệ anh ấy khỏi sự quấy rối.

Ôn tập Lưu sổ

To preserve life should always be the goal.

Bảo toàn sự sống luôn phải là mục tiêu.

Ôn tập Lưu sổ

You need to say why the building is worth preserving.

Bạn cần nói rõ vì sao tòa nhà đó đáng được bảo tồn.

Ôn tập Lưu sổ