preserve: Bảo tồn
Preserve là động từ chỉ hành động bảo vệ hoặc giữ gìn một thứ gì đó khỏi sự hư hỏng, thay đổi hoặc mất mát.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
preserve
|
Phiên âm: /prɪˈzɜːv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bảo tồn, giữ gìn | Ngữ cảnh: Giữ một thứ gì đó trong trạng thái tốt hoặc nguyên vẹn |
Ví dụ: We need to preserve the environment for future generations
Chúng ta cần bảo tồn môi trường cho các thế hệ tương lai |
Chúng ta cần bảo tồn môi trường cho các thế hệ tương lai |
| 2 |
2
preservation
|
Phiên âm: /ˌprɛzərˈveɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bảo tồn | Ngữ cảnh: Quá trình giữ gìn hoặc bảo vệ một thứ gì đó khỏi hư hỏng |
Ví dụ: The preservation of historical sites is important
Việc bảo tồn các di tích lịch sử là rất quan trọng |
Việc bảo tồn các di tích lịch sử là rất quan trọng |
| 3 |
3
preservative
|
Phiên âm: /prɪˈzɜːvətɪv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chất bảo quản | Ngữ cảnh: Chất được sử dụng để ngừng sự phân hủy hoặc làm hỏng |
Ví dụ: Some food contains artificial preservatives
Một số thực phẩm chứa chất bảo quản nhân tạo |
Một số thực phẩm chứa chất bảo quản nhân tạo |
| 4 |
4
preservative
|
Phiên âm: /prɪˈzɜːvətɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có tính chất bảo quản | Ngữ cảnh: Mô tả chất có khả năng bảo vệ hoặc giữ gìn |
Ví dụ: The meat was preserved with a preservative
Thịt được bảo quản bằng chất bảo quản |
Thịt được bảo quản bằng chất bảo quản |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Efforts to preserve the peace have failed.
Những nỗ lực gìn giữ hòa bình đã thất bại. |
Những nỗ lực gìn giữ hòa bình đã thất bại. | |
| 2 |
It is a perfectly preserved 14th-century house.
Đó là một ngôi nhà thế kỷ 14 được bảo tồn hoàn hảo. |
Đó là một ngôi nhà thế kỷ 14 được bảo tồn hoàn hảo. | |
| 3 |
Is he really 60? He's remarkably well preserved.
Ông ấy thật sự 60 tuổi sao? Ông ấy giữ gìn phong độ đáng kinh ngạc. |
Ông ấy thật sự 60 tuổi sao? Ông ấy giữ gìn phong độ đáng kinh ngạc. | |
| 4 |
We need knowledgeable gallery curators to preserve great masterpieces for posterity.
Chúng ta cần những giám tuyển phòng tranh am hiểu để bảo tồn các kiệt tác lớn cho hậu thế. |
Chúng ta cần những giám tuyển phòng tranh am hiểu để bảo tồn các kiệt tác lớn cho hậu thế. | |
| 5 |
This vase has been preserved intact.
Chiếc bình này đã được bảo tồn nguyên vẹn. |
Chiếc bình này đã được bảo tồn nguyên vẹn. | |
| 6 |
They served preserved lemons with the dish.
Họ phục vụ món ăn kèm chanh muối. |
Họ phục vụ món ăn kèm chanh muối. | |
| 7 |
The olives were preserved in brine.
Những quả ô liu được bảo quản trong nước muối. |
Những quả ô liu được bảo quản trong nước muối. | |
| 8 |
They attempted to preserve the corpse from decomposition.
Họ cố gắng bảo quản thi thể khỏi bị phân hủy. |
Họ cố gắng bảo quản thi thể khỏi bị phân hủy. | |
| 9 |
The society was set up to preserve endangered species from extinction.
Hiệp hội được thành lập để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi bị tuyệt diệt. |
Hiệp hội được thành lập để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi bị tuyệt diệt. | |
| 10 |
The Act contained provisions designed to preserve the status quo.
Đạo luật có các điều khoản được thiết kế để duy trì nguyên trạng. |
Đạo luật có các điều khoản được thiết kế để duy trì nguyên trạng. | |
| 11 |
She was determined to preserve her independence and way of life.
Cô ấy quyết tâm giữ gìn sự độc lập và lối sống của mình. |
Cô ấy quyết tâm giữ gìn sự độc lập và lối sống của mình. | |
| 12 |
The style of the original film is preserved perfectly.
Phong cách của bộ phim gốc được giữ nguyên hoàn hảo. |
Phong cách của bộ phim gốc được giữ nguyên hoàn hảo. | |
| 13 |
We were anxious to preserve the character of the house.
Chúng tôi rất muốn giữ gìn nét đặc trưng của ngôi nhà. |
Chúng tôi rất muốn giữ gìn nét đặc trưng của ngôi nhà. | |
| 14 |
She carefully preserved all his letters.
Cô ấy cẩn thận giữ gìn tất cả thư từ của ông ấy. |
Cô ấy cẩn thận giữ gìn tất cả thư từ của ông ấy. | |
| 15 |
The prison is preserved as a tourist attraction.
Nhà tù này được bảo tồn như một điểm tham quan du lịch. |
Nhà tù này được bảo tồn như một điểm tham quan du lịch. | |
| 16 |
They were thrilled to discover a beautifully preserved specimen of Roman pottery.
Họ rất phấn khích khi phát hiện một mẫu gốm La Mã được bảo tồn rất đẹp. |
Họ rất phấn khích khi phát hiện một mẫu gốm La Mã được bảo tồn rất đẹp. | |
| 17 |
Campaigners are fighting to preserve a historic building.
Những người vận động đang đấu tranh để bảo tồn một tòa nhà lịch sử. |
Những người vận động đang đấu tranh để bảo tồn một tòa nhà lịch sử. | |
| 18 |
The National Trust preserves the house and its grounds.
Tổ chức National Trust bảo tồn ngôi nhà và khuôn viên của nó. |
Tổ chức National Trust bảo tồn ngôi nhà và khuôn viên của nó. | |
| 19 |
Three miles away is a perfectly preserved stretch of Roman road.
Cách đó ba dặm là một đoạn đường La Mã được bảo tồn hoàn hảo. |
Cách đó ba dặm là một đoạn đường La Mã được bảo tồn hoàn hảo. | |
| 20 |
The iron coins are poorly preserved and have rusted.
Những đồng xu sắt được bảo quản kém và đã bị gỉ. |
Những đồng xu sắt được bảo quản kém và đã bị gỉ. | |
| 21 |
We need to take action to help preserve fish stocks.
Chúng ta cần hành động để giúp bảo tồn nguồn cá. |
Chúng ta cần hành động để giúp bảo tồn nguồn cá. | |
| 22 |
She wanted to preserve him from harassment.
Cô ấy muốn bảo vệ anh ấy khỏi sự quấy rối. |
Cô ấy muốn bảo vệ anh ấy khỏi sự quấy rối. | |
| 23 |
To preserve life should always be the goal.
Bảo toàn sự sống luôn phải là mục tiêu. |
Bảo toàn sự sống luôn phải là mục tiêu. | |
| 24 |
You need to say why the building is worth preserving.
Bạn cần nói rõ vì sao tòa nhà đó đáng được bảo tồn. |
Bạn cần nói rõ vì sao tòa nhà đó đáng được bảo tồn. |