Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

preservation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ preservation trong tiếng Anh

preservation /ˌprɛzərˈveɪʃən/
- Danh từ : Sự bảo tồn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "preservation"

1 preserve
Phiên âm: /prɪˈzɜːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bảo tồn, giữ gìn Ngữ cảnh: Giữ một thứ gì đó trong trạng thái tốt hoặc nguyên vẹn

Ví dụ:

We need to preserve the environment for future generations

Chúng ta cần bảo tồn môi trường cho các thế hệ tương lai

2 preservation
Phiên âm: /ˌprɛzərˈveɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bảo tồn Ngữ cảnh: Quá trình giữ gìn hoặc bảo vệ một thứ gì đó khỏi hư hỏng

Ví dụ:

The preservation of historical sites is important

Việc bảo tồn các di tích lịch sử là rất quan trọng

3 preservative
Phiên âm: /prɪˈzɜːvətɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chất bảo quản Ngữ cảnh: Chất được sử dụng để ngừng sự phân hủy hoặc làm hỏng

Ví dụ:

Some food contains artificial preservatives

Một số thực phẩm chứa chất bảo quản nhân tạo

4 preservative
Phiên âm: /prɪˈzɜːvətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có tính chất bảo quản Ngữ cảnh: Mô tả chất có khả năng bảo vệ hoặc giữ gìn

Ví dụ:

The meat was preserved with a preservative

Thịt được bảo quản bằng chất bảo quản

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!