Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

presence là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ presence trong tiếng Anh

presence /ˈprezns/
- (n) : sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

presence: Sự hiện diện

Presence là sự có mặt của một người hoặc vật tại một địa điểm hoặc sự kiện.

  • Her presence in the meeting was essential for making decisions. (Sự hiện diện của cô ấy trong cuộc họp là rất quan trọng để đưa ra quyết định.)
  • The presence of police officers made everyone feel safe. (Sự hiện diện của các sĩ quan cảnh sát làm cho mọi người cảm thấy an toàn.)
  • His presence at the event was greatly appreciated. (Sự hiện diện của anh ấy tại sự kiện được đánh giá cao.)

Bảng biến thể từ "presence"

1 presence
Phiên âm: /ˈprɛzəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hiện diện Ngữ cảnh: Việc có mặt ở một nơi, sự tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó

Ví dụ:

Her presence at the meeting was crucial

Sự hiện diện của cô ấy trong cuộc họp là rất quan trọng

2 present
Phiên âm: /ˈprɛzənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có mặt Ngữ cảnh: Được có mặt ở một sự kiện hoặc địa điểm

Ví dụ:

All employees are required to be present at the meeting

Tất cả nhân viên phải có mặt trong cuộc họp

3 present
Phiên âm: /ˈprɛzənt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tặng quà, giới thiệu Ngữ cảnh: Diễn tả hành động trao tặng hoặc giới thiệu

Ví dụ:

She will present the award to the winner

Cô ấy sẽ trao giải thưởng cho người chiến thắng

4 presentable
Phiên âm: /prɪˈzɛntəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gọn gàng, chỉnh tề Ngữ cảnh: Được chuẩn bị hoặc trang bị để xuất hiện tốt

Ví dụ:

He was dressed in a presentable suit

Anh ấy mặc một bộ đồ chỉnh tề

Danh sách câu ví dụ:

He hardly seemed to notice my presence.

Anh ấy dường như hầu như không nhận thấy sự hiện diện của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Her presence during the crisis had a calming effect.

Sự hiện diện của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã có tác dụng xoa dịu.

Ôn tập Lưu sổ

Your presence is requested at the meeting.

Sự hiện diện của bạn được yêu cầu tại cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

They married in the presence of their family members.

Họ kết hôn trước sự chứng kiến ​​của các thành viên trong gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

The test can identify the presence of abnormalities in the unborn child.

Xét nghiệm có thể xác định sự hiện diện của các bất thường ở thai nhi.

Ôn tập Lưu sổ

The company now has a strong presence in Germany.

Công ty hiện có sự hiện diện mạnh mẽ tại Đức.

Ôn tập Lưu sổ

The government is maintaining a heavy police presence in the area.

Chính phủ đang duy trì sự hiện diện của cảnh sát dày đặc trong khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

The United States has a substantial military presence in the country.

Hoa Kỳ có sự hiện diện quân sự đáng kể trong nước.

Ôn tập Lưu sổ

She felt a presence behind her.

Cô ấy cảm thấy có sự hiện diện sau lưng mình.

Ôn tập Lưu sổ

a man of great presence

một người đàn ông của sự hiện diện tuyệt vời

Ôn tập Lưu sổ

She has a strong voice but absolutely no stage presence.

Cô ấy có một giọng hát mạnh mẽ nhưng hoàn toàn không có sân khấu.

Ôn tập Lưu sổ

She has a great screen presence.

Cô ấy có một sự hiện diện tuyệt vời trên màn ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

He remained a dominant presence in the art world.

Ông vẫn hiện diện thống trị trong thế giới nghệ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

The document was signed in the presence of two witnesses.

Văn bản được ký trước sự chứng kiến ​​của hai nhân chứng.

Ôn tập Lưu sổ

She asked them not to discuss the matter in her presence.

Cô ấy yêu cầu họ không thảo luận vấn đề này với sự hiện diện của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He should never have made those remarks in your presence.

Anh ấy lẽ ra không bao giờ nên đưa ra những nhận xét đó khi có mặt bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Litmus paper turns red in the presence of an acid.

Giấy quỳ chuyển sang màu đỏ khi có mặt axit.

Ôn tập Lưu sổ

She certainly made her presence felt in the boardroom.

Cô ấy chắc chắn đã làm cho sự hiện diện của cô ấy cảm thấy trong phòng họp.

Ôn tập Lưu sổ

He acknowledged our presence with a nod of his head.

Anh ấy thừa nhận sự hiện diện của chúng tôi bằng một cái gật đầu.

Ôn tập Lưu sổ

Her comforting presence made him feel safe.

Sự hiện diện an ủi của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy an toàn.

Ôn tập Lưu sổ

How nice of you to grace us with your presence!

Thật vui vì bạn đã ban ơn cho chúng tôi với sự hiện diện của bạn!

Ôn tập Lưu sổ

I could see no signs of human presence.

Tôi không thể thấy dấu hiệu nào của sự hiện diện của con người.

Ôn tập Lưu sổ

The King requested our presence this morning.

Nhà vua đã yêu cầu sự hiện diện của chúng tôi vào sáng nay.

Ôn tập Lưu sổ

The mere presence of children in the room is enough to upset him.

Chỉ cần sự hiện diện của trẻ em trong phòng cũng đủ khiến anh ta khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

the physical presence of actors among the audience

sự hiện diện thực tế của các diễn viên trong số khán giả

Ôn tập Lưu sổ

The nuisance was her younger sister's continued presence.

Điều phiền toái là sự hiện diện liên tục của em gái cô.

Ôn tập Lưu sổ

Tests confirmed the presence of the disease.

Các xét nghiệm xác nhận sự hiện diện của căn bệnh này.

Ôn tập Lưu sổ

These chemicals could indicate the presence of water on the planet.

Những hóa chất này có thể chỉ ra sự hiện diện của nước trên hành tinh.

Ôn tập Lưu sổ

the overwhelming presence of the church in daily lives

sự hiện diện đông đảo của nhà thờ trong cuộc sống hàng ngày

Ôn tập Lưu sổ

The company plans to expand its presence in emerging markets.

Công ty có kế hoạch mở rộng sự hiện diện của mình ở các thị trường mới nổi.

Ôn tập Lưu sổ

a small business that doesn't have a Web presence

một doanh nghiệp nhỏ không có Web

Ôn tập Lưu sổ

The army maintains a constant presence in the area.

Quân đội duy trì sự hiện diện thường xuyên trong khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

There was a strong police presence throughout the demonstration.

Có sự hiện diện đông đảo của cảnh sát trong suốt cuộc biểu tình.

Ôn tập Lưu sổ

the visible presence of campus security

sự hiện diện dễ thấy của an ninh khuôn viên trường

Ôn tập Lưu sổ

Flame has always symbolized a divine presence.

Ngọn lửa luôn tượng trưng cho sự hiện diện thần thánh.

Ôn tập Lưu sổ

I felt as though there was some ghostly presence.

Tôi cảm thấy như thể có một sự hiện diện ma quái nào đó.

Ôn tập Lưu sổ

She sensed an evil presence, and it was growing stronger.

Cô ấy cảm nhận được sự hiện diện của ma quỷ, và nó ngày càng mạnh mẽ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

He had a commanding presence in meetings.

Ông có mặt chỉ huy trong các cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

He was still an intimidating presence.

Anh ta vẫn là một sự hiện diện đáng sợ.

Ôn tập Lưu sổ

She was a formidable presence on the set.

Cô ấy là một sự hiện diện đáng kể trên trường quay.

Ôn tập Lưu sổ

The nuisance was her younger sister's continued presence.

Sự phiền toái là sự hiện diện của em gái bà.

Ôn tập Lưu sổ

a small business that doesn't have a Web presence

một doanh nghiệp nhỏ không có Web

Ôn tập Lưu sổ