presence: Sự hiện diện
Presence là sự có mặt của một người hoặc vật tại một địa điểm hoặc sự kiện.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
presence
|
Phiên âm: /ˈprɛzəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hiện diện | Ngữ cảnh: Việc có mặt ở một nơi, sự tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó |
Ví dụ: Her presence at the meeting was crucial
Sự hiện diện của cô ấy trong cuộc họp là rất quan trọng |
Sự hiện diện của cô ấy trong cuộc họp là rất quan trọng |
| 2 |
2
present
|
Phiên âm: /ˈprɛzənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có mặt | Ngữ cảnh: Được có mặt ở một sự kiện hoặc địa điểm |
Ví dụ: All employees are required to be present at the meeting
Tất cả nhân viên phải có mặt trong cuộc họp |
Tất cả nhân viên phải có mặt trong cuộc họp |
| 3 |
3
present
|
Phiên âm: /ˈprɛzənt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tặng quà, giới thiệu | Ngữ cảnh: Diễn tả hành động trao tặng hoặc giới thiệu |
Ví dụ: She will present the award to the winner
Cô ấy sẽ trao giải thưởng cho người chiến thắng |
Cô ấy sẽ trao giải thưởng cho người chiến thắng |
| 4 |
4
presentable
|
Phiên âm: /prɪˈzɛntəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gọn gàng, chỉnh tề | Ngữ cảnh: Được chuẩn bị hoặc trang bị để xuất hiện tốt |
Ví dụ: He was dressed in a presentable suit
Anh ấy mặc một bộ đồ chỉnh tề |
Anh ấy mặc một bộ đồ chỉnh tề |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He hardly seemed to notice my presence.
Anh ấy dường như hầu như không nhận ra sự có mặt của tôi. |
Anh ấy dường như hầu như không nhận ra sự có mặt của tôi. | |
| 2 |
Your presence is requested at the meeting.
Sự có mặt của bạn được yêu cầu tại cuộc họp. |
Sự có mặt của bạn được yêu cầu tại cuộc họp. | |
| 3 |
They married in the presence of their family members.
Họ kết hôn trước sự chứng kiến của các thành viên trong gia đình. |
Họ kết hôn trước sự chứng kiến của các thành viên trong gia đình. | |
| 4 |
The test can identify the presence of abnormalities in the unborn child.
Xét nghiệm này có thể xác định sự hiện diện của các bất thường ở thai nhi. |
Xét nghiệm này có thể xác định sự hiện diện của các bất thường ở thai nhi. | |
| 5 |
The company now has a strong presence in Germany.
Công ty hiện có sự hiện diện mạnh mẽ tại Đức. |
Công ty hiện có sự hiện diện mạnh mẽ tại Đức. | |
| 6 |
The government is maintaining a heavy police presence in the area.
Chính phủ đang duy trì sự hiện diện dày đặc của cảnh sát trong khu vực. |
Chính phủ đang duy trì sự hiện diện dày đặc của cảnh sát trong khu vực. | |
| 7 |
The United States has a substantial military presence in the country.
Hoa Kỳ có sự hiện diện quân sự đáng kể tại quốc gia này. |
Hoa Kỳ có sự hiện diện quân sự đáng kể tại quốc gia này. | |
| 8 |
She felt a presence behind her.
Cô ấy cảm thấy có một sự hiện diện phía sau mình. |
Cô ấy cảm thấy có một sự hiện diện phía sau mình. | |
| 9 |
He is a man of great presence.
Ông ấy là một người có phong thái rất uy nghi. |
Ông ấy là một người có phong thái rất uy nghi. | |
| 10 |
She has a strong voice but absolutely no stage presence.
Cô ấy có giọng hát khỏe nhưng hoàn toàn không có sức hút trên sân khấu. |
Cô ấy có giọng hát khỏe nhưng hoàn toàn không có sức hút trên sân khấu. | |
| 11 |
She has a great screen presence.
Cô ấy có sức hút rất lớn trên màn ảnh. |
Cô ấy có sức hút rất lớn trên màn ảnh. | |
| 12 |
He remained a dominant presence in the art world.
Ông ấy vẫn là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong giới nghệ thuật. |
Ông ấy vẫn là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong giới nghệ thuật. | |
| 13 |
The document was signed in the presence of two witnesses.
Tài liệu được ký trước sự chứng kiến của hai nhân chứng. |
Tài liệu được ký trước sự chứng kiến của hai nhân chứng. | |
| 14 |
She asked them not to discuss the matter in her presence.
Cô ấy yêu cầu họ không thảo luận vấn đề đó trước mặt cô. |
Cô ấy yêu cầu họ không thảo luận vấn đề đó trước mặt cô. | |
| 15 |
He should never have made those remarks in your presence.
Anh ấy lẽ ra không bao giờ nên đưa ra những nhận xét đó trước mặt bạn. |
Anh ấy lẽ ra không bao giờ nên đưa ra những nhận xét đó trước mặt bạn. | |
| 16 |
Litmus paper turns red in the presence of an acid.
Giấy quỳ chuyển sang màu đỏ khi có axit. |
Giấy quỳ chuyển sang màu đỏ khi có axit. | |
| 17 |
She certainly made her presence felt in the boardroom.
Cô ấy chắc chắn đã thể hiện rõ ảnh hưởng của mình trong phòng họp ban giám đốc. |
Cô ấy chắc chắn đã thể hiện rõ ảnh hưởng của mình trong phòng họp ban giám đốc. | |
| 18 |
He acknowledged our presence with a nod of his head.
Anh ấy gật đầu để thừa nhận sự có mặt của chúng tôi. |
Anh ấy gật đầu để thừa nhận sự có mặt của chúng tôi. | |
| 19 |
Her comforting presence made him feel safe.
Sự hiện diện đầy an ủi của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy an toàn. |
Sự hiện diện đầy an ủi của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy an toàn. | |
| 20 |
How nice of you to grace us with your presence!
Thật vinh hạnh khi bạn ghé đến với chúng tôi! |
Thật vinh hạnh khi bạn ghé đến với chúng tôi! | |
| 21 |
I could see no signs of human presence.
Tôi không thấy dấu hiệu nào cho thấy có sự hiện diện của con người. |
Tôi không thấy dấu hiệu nào cho thấy có sự hiện diện của con người. | |
| 22 |
The King requested our presence this morning.
Nhà vua đã yêu cầu chúng tôi có mặt sáng nay. |
Nhà vua đã yêu cầu chúng tôi có mặt sáng nay. | |
| 23 |
The mere presence of children in the room is enough to upset him.
Chỉ riêng sự hiện diện của trẻ em trong phòng cũng đủ khiến ông ấy khó chịu. |
Chỉ riêng sự hiện diện của trẻ em trong phòng cũng đủ khiến ông ấy khó chịu. | |
| 24 |
The physical presence of actors among the audience changed the atmosphere.
Sự hiện diện trực tiếp của các diễn viên giữa khán giả đã làm thay đổi bầu không khí. |
Sự hiện diện trực tiếp của các diễn viên giữa khán giả đã làm thay đổi bầu không khí. | |
| 25 |
The nuisance was her younger sister's continued presence.
Điều phiền toái là sự hiện diện liên tục của em gái cô ấy. |
Điều phiền toái là sự hiện diện liên tục của em gái cô ấy. | |
| 26 |
Tests confirmed the presence of the disease.
Các xét nghiệm đã xác nhận sự hiện diện của căn bệnh. |
Các xét nghiệm đã xác nhận sự hiện diện của căn bệnh. | |
| 27 |
These chemicals could indicate the presence of water on the planet.
Những hóa chất này có thể cho thấy sự hiện diện của nước trên hành tinh đó. |
Những hóa chất này có thể cho thấy sự hiện diện của nước trên hành tinh đó. | |
| 28 |
The overwhelming presence of the church in daily life shaped the community.
Sự hiện diện áp đảo của nhà thờ trong đời sống hằng ngày đã định hình cộng đồng. |
Sự hiện diện áp đảo của nhà thờ trong đời sống hằng ngày đã định hình cộng đồng. | |
| 29 |
The company plans to expand its presence in emerging markets.
Công ty dự định mở rộng sự hiện diện của mình tại các thị trường mới nổi. |
Công ty dự định mở rộng sự hiện diện của mình tại các thị trường mới nổi. | |
| 30 |
It is a small business that doesn't have a web presence.
Đó là một doanh nghiệp nhỏ không có sự hiện diện trên mạng. |
Đó là một doanh nghiệp nhỏ không có sự hiện diện trên mạng. | |
| 31 |
The army maintains a constant presence in the area.
Quân đội duy trì sự hiện diện thường xuyên trong khu vực. |
Quân đội duy trì sự hiện diện thường xuyên trong khu vực. | |
| 32 |
There was a strong police presence throughout the demonstration.
Có sự hiện diện dày đặc của cảnh sát trong suốt cuộc biểu tình. |
Có sự hiện diện dày đặc của cảnh sát trong suốt cuộc biểu tình. | |
| 33 |
The visible presence of campus security reassured the students.
Sự hiện diện dễ thấy của lực lượng an ninh trường học đã trấn an sinh viên. |
Sự hiện diện dễ thấy của lực lượng an ninh trường học đã trấn an sinh viên. | |
| 34 |
Flame has always symbolized a divine presence.
Ngọn lửa luôn tượng trưng cho một sự hiện diện thiêng liêng. |
Ngọn lửa luôn tượng trưng cho một sự hiện diện thiêng liêng. | |
| 35 |
I felt as though there was some ghostly presence.
Tôi cảm thấy như thể có một sự hiện diện ma quái nào đó. |
Tôi cảm thấy như thể có một sự hiện diện ma quái nào đó. | |
| 36 |
She sensed an evil presence, and it was growing stronger.
Cô ấy cảm nhận được một sự hiện diện tà ác, và nó đang trở nên mạnh hơn. |
Cô ấy cảm nhận được một sự hiện diện tà ác, và nó đang trở nên mạnh hơn. | |
| 37 |
He had a commanding presence in meetings.
Ông ấy có phong thái uy nghi trong các cuộc họp. |
Ông ấy có phong thái uy nghi trong các cuộc họp. | |
| 38 |
He was still an intimidating presence.
Ông ấy vẫn là một sự hiện diện khiến người khác e dè. |
Ông ấy vẫn là một sự hiện diện khiến người khác e dè. | |
| 39 |
She was a formidable presence on the set.
Cô ấy là một nhân vật đầy uy thế tại trường quay. |
Cô ấy là một nhân vật đầy uy thế tại trường quay. | |
| 40 |
It's a small business that doesn't have a web presence.
Đó là một doanh nghiệp nhỏ chưa có sự hiện diện trên mạng. |
Đó là một doanh nghiệp nhỏ chưa có sự hiện diện trên mạng. |