Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prescriptive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prescriptive trong tiếng Anh

prescriptive /prɪˈskrɪptɪv/
- Tính từ : Mang tính quy định

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "prescriptive"

1 prescription
Phiên âm: /prɪˈskrɪpʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đơn thuốc; quy định Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/pháp lý

Ví dụ:

The doctor wrote a prescription

Bác sĩ kê đơn thuốc

2 prescribe
Phiên âm: /prɪˈskraɪb/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kê đơn; quy định Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/luật

Ví dụ:

The medicine was prescribed by a doctor

Thuốc được bác sĩ kê

3 prescriptive
Phiên âm: /prɪˈskrɪptɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính quy định Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ học/pháp lý

Ví dụ:

Prescriptive rules limit flexibility

Các quy tắc mang tính áp đặt hạn chế sự linh hoạt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!