| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
prescription
|
Phiên âm: /prɪˈskrɪpʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đơn thuốc; quy định | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/pháp lý |
Ví dụ: The doctor wrote a prescription
Bác sĩ kê đơn thuốc |
Bác sĩ kê đơn thuốc |
| 2 |
2
prescribe
|
Phiên âm: /prɪˈskraɪb/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kê đơn; quy định | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/luật |
Ví dụ: The medicine was prescribed by a doctor
Thuốc được bác sĩ kê |
Thuốc được bác sĩ kê |
| 3 |
3
prescriptive
|
Phiên âm: /prɪˈskrɪptɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính quy định | Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ học/pháp lý |
Ví dụ: Prescriptive rules limit flexibility
Các quy tắc mang tính áp đặt hạn chế sự linh hoạt |
Các quy tắc mang tính áp đặt hạn chế sự linh hoạt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||