Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prescription là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prescription trong tiếng Anh

prescription /prɪˈskrɪpʃən/
- adverb : đơn thuốc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

prescription: Đơn thuốc

Prescription là danh từ chỉ giấy ghi thuốc bác sĩ kê cho bệnh nhân; cũng chỉ loại thuốc cần đơn để mua.

  • The doctor gave me a prescription for antibiotics. (Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho tôi.)
  • You need a prescription to buy this medicine. (Bạn cần đơn thuốc để mua loại thuốc này.)
  • She filled the prescription at the pharmacy. (Cô ấy lấy thuốc theo đơn ở hiệu thuốc.)

Bảng biến thể từ "prescription"

1 prescription
Phiên âm: /prɪˈskrɪpʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đơn thuốc; quy định Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/pháp lý

Ví dụ:

The doctor wrote a prescription

Bác sĩ kê đơn thuốc

2 prescribe
Phiên âm: /prɪˈskraɪb/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kê đơn; quy định Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/luật

Ví dụ:

The medicine was prescribed by a doctor

Thuốc được bác sĩ kê

3 prescriptive
Phiên âm: /prɪˈskrɪptɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính quy định Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ học/pháp lý

Ví dụ:

Prescriptive rules limit flexibility

Các quy tắc mang tính áp đặt hạn chế sự linh hoạt

Danh sách câu ví dụ:

The doctor gave me a prescription for antibiotics.

Bác sĩ kê cho tôi một đơn thuốc kháng sinh.

Ôn tập Lưu sổ

Antibiotics are only available on prescription.

Thuốc kháng sinh chỉ được bán khi có đơn.

Ôn tập Lưu sổ

Antibiotics are only available by prescription.

Thuốc kháng sinh chỉ được bán theo đơn.

Ôn tập Lưu sổ

They are not available without a prescription.

Chúng không được bán nếu không có đơn thuốc.

Ôn tập Lưu sổ

Prescription drugs and medications must be used carefully.

Thuốc kê đơn phải được sử dụng cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

The pharmacist will make up your prescription.

Dược sĩ sẽ chuẩn bị thuốc theo đơn của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The prescription of drugs is a doctor's responsibility.

Việc kê đơn thuốc là trách nhiệm của bác sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Exercise can be a prescription for happiness.

Tập thể dục có thể là một phương thuốc cho hạnh phúc.

Ôn tập Lưu sổ

Both parties will be outlining their prescription for economic recovery.

Cả hai đảng sẽ trình bày phương án của mình để phục hồi kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

She scribbled on her prescription pad and handed me a sheet.

Cô ấy viết vội lên tập đơn thuốc rồi đưa cho tôi một tờ.

Ôn tập Lưu sổ

This is the usual prescription for asthma.

Đây là đơn thuốc thông thường cho bệnh hen suyễn.

Ôn tập Lưu sổ

The rising rate of drug prescriptions for emotional and psychological complaints is concerning.

Tỷ lệ kê đơn thuốc ngày càng tăng cho các vấn đề cảm xúc và tâm lý là điều đáng lo ngại.

Ôn tập Lưu sổ

Physicians often underestimate retail prescription costs.

Các bác sĩ thường đánh giá thấp chi phí thuốc kê đơn bán lẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The drug will be covered by Medicare's new prescription benefit.

Loại thuốc này sẽ được chi trả theo quyền lợi thuốc kê đơn mới của Medicare.

Ôn tập Lưu sổ

The pharmacist dispenses prescriptions for antidepressants.

Dược sĩ cấp phát thuốc theo đơn cho thuốc chống trầm cảm.

Ôn tập Lưu sổ

You are entitled to free prescriptions.

Bạn có quyền được nhận thuốc kê đơn miễn phí.

Ôn tập Lưu sổ