premises: Cơ sở, khuôn viên
Premises là một khu vực hoặc tòa nhà được sử dụng cho một mục đích nào đó, chẳng hạn như công việc hoặc kinh doanh.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
premise
|
Phiên âm: /ˈprɛmɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiền đề; giả định | Ngữ cảnh: Dùng trong logic/lập luận |
Ví dụ: The argument is based on a false premise
Lập luận dựa trên một tiền đề sai |
Lập luận dựa trên một tiền đề sai |
| 2 |
2
premise
|
Phiên âm: /ˈprɛmɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khuôn viên, cơ sở | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/kinh doanh |
Ví dụ: Smoking is banned on the premises
Cấm hút thuốc trong khuôn viên |
Cấm hút thuốc trong khuôn viên |
| 3 |
3
premises
|
Phiên âm: /ˈprɛmɪsɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Cơ sở, mặt bằng | Ngữ cảnh: Dùng phổ biến trong pháp lý |
Ví dụ: The company moved to new premises
Công ty chuyển sang cơ sở mới |
Công ty chuyển sang cơ sở mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
business/commercial/industrial premises
cơ sở kinh doanh / thương mại / công nghiệp |
cơ sở kinh doanh / thương mại / công nghiệp | |
| 2 |
The company is looking for larger premises.
Công ty đang tìm kiếm mặt bằng lớn hơn. |
Công ty đang tìm kiếm mặt bằng lớn hơn. | |
| 3 |
These premises are regularly checked by security guards.
Những cơ sở này thường xuyên được nhân viên bảo vệ kiểm tra. |
Những cơ sở này thường xuyên được nhân viên bảo vệ kiểm tra. | |
| 4 |
No alcohol may be consumed on the premises.
Không được uống rượu tại cơ sở. |
Không được uống rượu tại cơ sở. | |
| 5 |
Police were called to escort her off the premises.
Cảnh sát được gọi đến để hộ tống cô ấy ra khỏi cơ sở. |
Cảnh sát được gọi đến để hộ tống cô ấy ra khỏi cơ sở. | |
| 6 |
Smoking is strictly forbidden on school premises.
Nghiêm cấm hút thuốc trong khuôn viên trường học. |
Nghiêm cấm hút thuốc trong khuôn viên trường học. | |
| 7 |
The company is moving to new premises next month.
Công ty sẽ chuyển đến cơ sở mới vào tháng tới. |
Công ty sẽ chuyển đến cơ sở mới vào tháng tới. | |
| 8 |
The congregation has been looking for alternative premises for some time.
Hội thánh đã tìm kiếm cơ sở thay thế trong một thời gian. |
Hội thánh đã tìm kiếm cơ sở thay thế trong một thời gian. |