Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

premise là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ premise trong tiếng Anh

premise /ˈprɛmɪs/
- adverb : tiền đề

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

premise: Tiền đề; cơ sở

Premise là danh từ chỉ ý tưởng hoặc lập luận cơ bản làm nền tảng cho một kết luận; cũng có nghĩa là tòa nhà hoặc khu đất.

  • The theory is based on the premise that humans are social beings. (Lý thuyết dựa trên tiền đề con người là sinh vật xã hội.)
  • Smoking is not allowed on the premises. (Không được hút thuốc trong khuôn viên.)
  • The movie’s premise is intriguing. (Tiền đề của bộ phim rất thú vị.)

Bảng biến thể từ "premise"

1 premise
Phiên âm: /ˈprɛmɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiền đề; giả định Ngữ cảnh: Dùng trong logic/lập luận

Ví dụ:

The argument is based on a false premise

Lập luận dựa trên một tiền đề sai

2 premise
Phiên âm: /ˈprɛmɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khuôn viên, cơ sở Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/kinh doanh

Ví dụ:

Smoking is banned on the premises

Cấm hút thuốc trong khuôn viên

3 premises
Phiên âm: /ˈprɛmɪsɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Cơ sở, mặt bằng Ngữ cảnh: Dùng phổ biến trong pháp lý

Ví dụ:

The company moved to new premises

Công ty chuyển sang cơ sở mới

Danh sách câu ví dụ:

the basic premise of her argument

tiền đề cơ bản của lập luận của cô ấy

Ôn tập Lưu sổ

The argument rests on a false premise.

Lập luận dựa trên một tiền đề sai lầm.

Ôn tập Lưu sổ

the basic premise of her argument

tiền đề cơ bản của lập luận của cô ấy

Ôn tập Lưu sổ

The argument rests on a false premise.

Lập luận dựa trên một tiền đề sai lầm.

Ôn tập Lưu sổ