Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

predictable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ predictable trong tiếng Anh

predictable /prɪˈdɪktəbəl/
- (adj) : có thể dự đoán được

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

predictable: Có thể dự đoán trước

Predictable dùng khi sự việc dễ đoán, không bất ngờ.

  • The movie’s ending was too predictable. (Kết thúc của bộ phim quá dễ đoán.)
  • The outcome of the match was predictable. (Kết quả trận đấu có thể dự đoán được.)
  • His behavior was predictable given the circumstances. (Hành vi của anh ta là dễ đoán trong hoàn cảnh đó.)

Bảng biến thể từ "predictable"

1 prediction
Phiên âm: /prɪˈdɪkʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dự đoán Ngữ cảnh: Dùng khi nói về kết quả tương lai

Ví dụ:

His prediction came true

Dự đoán của anh ấy đã thành sự thật

2 predict
Phiên âm: /prɪˈdɪkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dự đoán Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/đời sống

Ví dụ:

Experts predict economic growth

Các chuyên gia dự đoán tăng trưởng kinh tế

3 predictable
Phiên âm: /prɪˈdɪktəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể dự đoán Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều dễ đoán

Ví dụ:

The ending was predictable

Kết thúc này dễ đoán

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!