predictable: Có thể dự đoán trước
Predictable dùng khi sự việc dễ đoán, không bất ngờ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
prediction
|
Phiên âm: /prɪˈdɪkʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dự đoán | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về kết quả tương lai |
Ví dụ: His prediction came true
Dự đoán của anh ấy đã thành sự thật |
Dự đoán của anh ấy đã thành sự thật |
| 2 |
2
predict
|
Phiên âm: /prɪˈdɪkt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Dự đoán | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/đời sống |
Ví dụ: Experts predict economic growth
Các chuyên gia dự đoán tăng trưởng kinh tế |
Các chuyên gia dự đoán tăng trưởng kinh tế |
| 3 |
3
predictable
|
Phiên âm: /prɪˈdɪktəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể dự đoán | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều dễ đoán |
Ví dụ: The ending was predictable
Kết thúc này dễ đoán |
Kết thúc này dễ đoán |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||