Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

preclusion là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ preclusion trong tiếng Anh

preclusion /prɪˈkluːʒən/
- (n) : sự ngăn chặn, ngăn cản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

preclusion: Sự ngăn cản, loại trừ (n)

Preclusion là hành động ngăn chặn việc xảy ra, thường dùng trong pháp lý hoặc học thuật.

  • His criminal record led to the preclusion of employment. (Hồ sơ tội phạm của anh ta dẫn đến việc bị loại trừ khỏi việc làm.)
  • The rule ensures the preclusion of unfair practices. (Quy tắc đảm bảo ngăn chặn hành vi gian lận.)
  • Preclusion of errors is a priority in research. (Ngăn chặn sai sót là ưu tiên trong nghiên cứu.)

Bảng biến thể từ "preclusion"

1 preclude
Phiên âm: /prɪˈkluːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ngăn cản, loại trừ khả năng Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó khiến việc khác không thể xảy ra

Ví dụ:

Lack of evidence precluded action

Thiếu bằng chứng đã ngăn cản hành động

2 precluded
Phiên âm: /prɪˈkluːdɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã ngăn cản Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động

Ví dụ:

The risk was precluded

Rủi ro đã được loại trừ

3 precluding
Phiên âm: /prɪˈkluːdɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang ngăn cản Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Precluding errors is important

Ngăn chặn sai sót là quan trọng

4 preclusion
Phiên âm: /prɪˈkluːʒən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ngăn cản Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/pháp lý

Ví dụ:

Preclusion of access is unfair

Việc ngăn quyền truy cập là không công bằng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!