preclusion: Sự ngăn cản, loại trừ (n)
Preclusion là hành động ngăn chặn việc xảy ra, thường dùng trong pháp lý hoặc học thuật.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
preclude
|
Phiên âm: /prɪˈkluːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ngăn cản, loại trừ khả năng | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó khiến việc khác không thể xảy ra |
Ví dụ: Lack of evidence precluded action
Thiếu bằng chứng đã ngăn cản hành động |
Thiếu bằng chứng đã ngăn cản hành động |
| 2 |
2
precluded
|
Phiên âm: /prɪˈkluːdɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã ngăn cản | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động |
Ví dụ: The risk was precluded
Rủi ro đã được loại trừ |
Rủi ro đã được loại trừ |
| 3 |
3
precluding
|
Phiên âm: /prɪˈkluːdɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang ngăn cản | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Precluding errors is important
Ngăn chặn sai sót là quan trọng |
Ngăn chặn sai sót là quan trọng |
| 4 |
4
preclusion
|
Phiên âm: /prɪˈkluːʒən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ngăn cản | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/pháp lý |
Ví dụ: Preclusion of access is unfair
Việc ngăn quyền truy cập là không công bằng |
Việc ngăn quyền truy cập là không công bằng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||