Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

preclude là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ preclude trong tiếng Anh

preclude /prɪˈkluːd/
- adjective : ngăn chặn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

preclude: Ngăn ngừa, loại trừ

Preclude là động từ chỉ việc ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc làm cho nó không thể xảy ra.

  • Heavy rain precluded any possibility of a picnic. (Mưa to ngăn khả năng tổ chức picnic.)
  • His injury precludes him from playing football. (Chấn thương khiến anh ấy không thể chơi bóng đá.)
  • Lack of funds precludes further research. (Thiếu kinh phí ngăn cản nghiên cứu tiếp tục.)

Bảng biến thể từ "preclude"

1 preclude
Phiên âm: /prɪˈkluːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ngăn cản, loại trừ khả năng Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó khiến việc khác không thể xảy ra

Ví dụ:

Lack of evidence precluded action

Thiếu bằng chứng đã ngăn cản hành động

2 precluded
Phiên âm: /prɪˈkluːdɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã ngăn cản Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động

Ví dụ:

The risk was precluded

Rủi ro đã được loại trừ

3 precluding
Phiên âm: /prɪˈkluːdɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang ngăn cản Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Precluding errors is important

Ngăn chặn sai sót là quan trọng

4 preclusion
Phiên âm: /prɪˈkluːʒən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ngăn cản Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/pháp lý

Ví dụ:

Preclusion of access is unfair

Việc ngăn quyền truy cập là không công bằng

Danh sách câu ví dụ:

Rain would preclude our plans to have a picnic.

Mưa sẽ ngăn cản kế hoạch đi dã ngoại của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ