precisely: Chính xác, rõ ràng
Precisely là trạng từ chỉ hành động thực hiện một cách chính xác, rõ ràng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
precise
|
Phiên âm: /prɪˈsaɪs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chính xác, rõ ràng | Ngữ cảnh: Mô tả một điều gì đó rõ ràng, không có sự mơ hồ |
Ví dụ: She gave a precise answer to the question
Cô ấy đưa ra câu trả lời chính xác cho câu hỏi |
Cô ấy đưa ra câu trả lời chính xác cho câu hỏi |
| 2 |
2
precisely
|
Phiên âm: /prɪˈsaɪsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chính xác, một cách chính xác | Ngữ cảnh: Làm gì đó một cách rõ ràng và không sai lệch |
Ví dụ: He answered the question precisely
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chính xác |
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chính xác |
| 3 |
3
precision
|
Phiên âm: /prɪˈsɪʒən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chính xác | Ngữ cảnh: Độ chính xác hoặc sự rõ ràng trong thực hiện |
Ví dụ: The precision of the measurements was impressive
Độ chính xác của các phép đo rất ấn tượng |
Độ chính xác của các phép đo rất ấn tượng |
| 4 |
4
imprecise
|
Phiên âm: /ˌɪmprɪˈsaɪs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không chính xác | Ngữ cảnh: Mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc thiếu sự chính xác |
Ví dụ: The imprecise data caused problems
Dữ liệu không chính xác đã gây ra vấn đề |
Dữ liệu không chính xác đã gây ra vấn đề |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They look precisely the same to me.
Với tôi, chúng trông giống hệt nhau. |
Với tôi, chúng trông giống hệt nhau. | |
| 2 |
That's precisely what I meant.
Đó chính xác là điều tôi muốn nói. |
Đó chính xác là điều tôi muốn nói. | |
| 3 |
The meeting starts at 2 o'clock precisely.
Cuộc họp bắt đầu đúng 2 giờ. |
Cuộc họp bắt đầu đúng 2 giờ. | |
| 4 |
You need to describe the problem precisely.
Bạn cần mô tả vấn đề một cách chính xác. |
Bạn cần mô tả vấn đề một cách chính xác. | |
| 5 |
She pronounced the word very slowly and precisely.
Cô ấy phát âm từ đó rất chậm rãi và chính xác. |
Cô ấy phát âm từ đó rất chậm rãi và chính xác. | |
| 6 |
It's precisely because I care about you that I don't like you staying out late.
Chính vì tôi quan tâm đến bạn nên tôi không thích bạn về muộn. |
Chính vì tôi quan tâm đến bạn nên tôi không thích bạn về muộn. | |
| 7 |
The children are precisely the ones who will suffer if they get divorced.
Bọn trẻ chính là những người sẽ chịu khổ nếu họ ly hôn. |
Bọn trẻ chính là những người sẽ chịu khổ nếu họ ly hôn. | |
| 8 |
“It's not that easy, is it?” “No, precisely.”
“Việc đó không dễ như vậy, đúng không?” “Đúng, chính xác.” |
“Việc đó không dễ như vậy, đúng không?” “Đúng, chính xác.” | |
| 9 |
The problem is due to discipline, or, more precisely, the lack of discipline in schools.
Vấn đề là do kỷ luật, hay chính xác hơn là do thiếu kỷ luật trong trường học. |
Vấn đề là do kỷ luật, hay chính xác hơn là do thiếu kỷ luật trong trường học. | |
| 10 |
This is a poem about death, or, more precisely, dying.
Đây là một bài thơ về cái chết, hay chính xác hơn là về quá trình hấp hối. |
Đây là một bài thơ về cái chết, hay chính xác hơn là về quá trình hấp hối. |