precise: Chính xác
Precise mô tả điều gì đó rất chính xác, rõ ràng, không sai lệch.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
precisely
|
Phiên âm: /prɪˈsaɪsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chính xác, một cách chính xác | Ngữ cảnh: Làm gì đó một cách rõ ràng và không sai lệch |
Ví dụ: He answered the question precisely
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chính xác |
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chính xác |
| 2 |
2
precise
|
Phiên âm: /prɪˈsaɪs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chính xác, rõ ràng | Ngữ cảnh: Mô tả một điều gì đó rõ ràng, không có sự mơ hồ |
Ví dụ: She gave a precise answer to the question
Cô ấy đưa ra câu trả lời chính xác cho câu hỏi |
Cô ấy đưa ra câu trả lời chính xác cho câu hỏi |
| 3 |
3
precision
|
Phiên âm: /prɪˈsɪʒən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chính xác | Ngữ cảnh: Độ chính xác hoặc sự rõ ràng trong thực hiện |
Ví dụ: The precision of the measurements was impressive
Độ chính xác của các phép đo rất ấn tượng |
Độ chính xác của các phép đo rất ấn tượng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
precise details/instructions/measurements
chi tiết / hướng dẫn / phép đo chính xác |
chi tiết / hướng dẫn / phép đo chính xác | |
| 2 |
Can you give a more precise definition of the word?
Bạn có thể đưa ra định nghĩa chính xác hơn về từ này không? |
Bạn có thể đưa ra định nghĩa chính xác hơn về từ này không? | |
| 3 |
I can be reasonably precise about the time of the incident.
Tôi có thể chính xác một cách hợp lý về thời gian xảy ra vụ việc. |
Tôi có thể chính xác một cách hợp lý về thời gian xảy ra vụ việc. | |
| 4 |
We were just talking about her when, at that precise moment, she walked in.
Chúng tôi chỉ đang nói về cô ấy khi, vào đúng thời điểm đó, cô ấy bước vào. |
Chúng tôi chỉ đang nói về cô ấy khi, vào đúng thời điểm đó, cô ấy bước vào. | |
| 5 |
Doctors found it hard to establish the precise nature of her illness.
Các bác sĩ khó xác định bản chất chính xác của căn bệnh của cô. |
Các bác sĩ khó xác định bản chất chính xác của căn bệnh của cô. | |
| 6 |
a skilled and precise worker
một công nhân lành nghề và chính xác |
một công nhân lành nghề và chính xác | |
| 7 |
small, precise movements
chuyển động nhỏ, chính xác |
chuyển động nhỏ, chính xác | |
| 8 |
We've tried to make the process as precise as possible.
Chúng tôi đã cố gắng làm cho quy trình chính xác nhất có thể. |
Chúng tôi đã cố gắng làm cho quy trình chính xác nhất có thể. | |
| 9 |
She's rather prim and precise.
Cô ấy khá linh hoạt và chính xác. |
Cô ấy khá linh hoạt và chính xác. | |
| 10 |
The shelf is about a metre long—well, 98cm, to be precise.
Giá sách dài khoảng một mét |
Giá sách dài khoảng một mét | |
| 11 |
Are the measurements precise enough?
Các phép đo có đủ chính xác không? |
Các phép đo có đủ chính xác không? | |
| 12 |
These estimates will become more precise.
Những ước tính này sẽ trở nên chính xác hơn. |
Những ước tính này sẽ trở nên chính xác hơn. | |
| 13 |
You need to use legally precise terms.
Bạn cần sử dụng các điều khoản chính xác về mặt pháp lý. |
Bạn cần sử dụng các điều khoản chính xác về mặt pháp lý. | |
| 14 |
Please give precise details about your previous experience.
Vui lòng cung cấp chi tiết chính xác về trải nghiệm trước đây của bạn. |
Vui lòng cung cấp chi tiết chính xác về trải nghiệm trước đây của bạn. | |
| 15 |
We will need a more precise description of the accommodation.
Chúng tôi sẽ cần một mô tả chính xác hơn về chỗ ở. |
Chúng tôi sẽ cần một mô tả chính xác hơn về chỗ ở. | |
| 16 |
We've tried to make the process as precise as possible.
Chúng tôi đã cố gắng làm cho quy trình chính xác nhất có thể. |
Chúng tôi đã cố gắng làm cho quy trình chính xác nhất có thể. | |
| 17 |
She's rather prim and precise.
Cô ấy khá thông minh và chính xác. |
Cô ấy khá thông minh và chính xác. |