Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

precise là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ precise trong tiếng Anh

precise /prɪˈsaɪs/
- (adj) : rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

precise: Chính xác

Precise mô tả điều gì đó rất chính xác, rõ ràng, không sai lệch.

  • Her instructions were very precise and easy to follow. (Hướng dẫn của cô ấy rất chính xác và dễ hiểu.)
  • The scientist made precise measurements to ensure accuracy. (Nhà khoa học đã thực hiện các phép đo chính xác để đảm bảo độ chính xác.)
  • He gave a precise answer to the difficult question. (Anh ấy đã đưa ra câu trả lời chính xác cho câu hỏi khó.)

Bảng biến thể từ "precise"

1 precisely
Phiên âm: /prɪˈsaɪsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chính xác, một cách chính xác Ngữ cảnh: Làm gì đó một cách rõ ràng và không sai lệch

Ví dụ:

He answered the question precisely

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chính xác

2 precise
Phiên âm: /prɪˈsaɪs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chính xác, rõ ràng Ngữ cảnh: Mô tả một điều gì đó rõ ràng, không có sự mơ hồ

Ví dụ:

She gave a precise answer to the question

Cô ấy đưa ra câu trả lời chính xác cho câu hỏi

3 precision
Phiên âm: /prɪˈsɪʒən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chính xác Ngữ cảnh: Độ chính xác hoặc sự rõ ràng trong thực hiện

Ví dụ:

The precision of the measurements was impressive

Độ chính xác của các phép đo rất ấn tượng

Danh sách câu ví dụ:

The report included precise details, instructions, and measurements.

Báo cáo bao gồm các chi tiết, hướng dẫn và số đo chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

Can you give a more precise definition of the word?

Bạn có thể đưa ra một định nghĩa chính xác hơn cho từ này không?

Ôn tập Lưu sổ

We were just talking about her when, at that precise moment, she walked in.

Chúng tôi vừa đang nói về cô ấy thì đúng khoảnh khắc đó, cô ấy bước vào.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors found it hard to establish the precise nature of her illness.

Các bác sĩ thấy khó xác định bản chất chính xác của căn bệnh của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He is a skilled and precise worker.

Anh ấy là một công nhân lành nghề và tỉ mỉ.

Ôn tập Lưu sổ

The machine makes small, precise movements.

Chiếc máy thực hiện những chuyển động nhỏ và chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

We've tried to make the process as precise as possible.

Chúng tôi đã cố gắng làm cho quy trình chính xác nhất có thể.

Ôn tập Lưu sổ

She's rather prim and precise.

Cô ấy khá nghiêm trang và chỉn chu.

Ôn tập Lưu sổ

The shelf is about a metre long, or 98 centimetres, to be precise.

Cái kệ dài khoảng một mét, chính xác là 98 cm.

Ôn tập Lưu sổ

Are the measurements precise enough?

Các số đo đã đủ chính xác chưa?

Ôn tập Lưu sổ

These estimates will become more precise.

Những ước tính này sẽ trở nên chính xác hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Please give precise details about your previous experience.

Vui lòng cung cấp các chi tiết chính xác về kinh nghiệm trước đây của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

We will need a more precise description of the accommodation.

Chúng tôi sẽ cần một mô tả chính xác hơn về chỗ ở.

Ôn tập Lưu sổ