Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

precious là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ precious trong tiếng Anh

precious /ˈprɛʃəs/
- adverb : quí

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

precious: Quý giá; đáng trân trọng

Precious là tính từ chỉ thứ gì rất có giá trị, hiếm hoặc được trân trọng.

  • Gold is a precious metal. (Vàng là kim loại quý.)
  • Time with family is precious. (Thời gian bên gia đình là vô giá.)
  • She keeps the ring as a precious memory. (Cô ấy giữ chiếc nhẫn như một kỷ niệm quý giá.)

Bảng biến thể từ "precious"

1 precious
Phiên âm: /ˈprɛʃəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quý giá Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giá trị cao

Ví dụ:

Time is precious

Thời gian là quý giá

2 preciously
Phiên âm: /ˈprɛʃəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách quý giá Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

She guarded it preciously

Cô ấy giữ gìn nó rất quý giá

3 preciousness
Phiên âm: /ˈprɛʃəsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quý giá Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The preciousness of life is undeniable

Sự quý giá của cuộc sống là không thể phủ nhận

Danh sách câu ví dụ:

a precious vase

một chiếc bình quý

Ôn tập Lưu sổ

The crown was set with precious jewels—diamonds, rubies and emeralds.

Vương miện được cài bằng những món trang sức quý giá

Ôn tập Lưu sổ

precious metals

kim loại quý

Ôn tập Lưu sổ

Clean water is a precious commodity in that part of the world.

Nước sạch là một mặt hàng quý giá ở khu vực đó trên thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

You're wasting precious time!

Bạn đang lãng phí thời gian quý báu!

Ôn tập Lưu sổ

precious memories/possessions

kỷ niệm / tài sản quý giá

Ôn tập Lưu sổ

You are infinitely precious to me.

Bạn vô cùng quý giá đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't touch your precious car!

Tôi không chạm vào chiếc xe quý giá của bạn!

Ôn tập Lưu sổ

a precious Chinese vase, valued at half a million pounds

một chiếc bình quý của Trung Quốc, trị giá nửa triệu bảng Anh

Ôn tập Lưu sổ

precious memories of our time together

những kỷ niệm quý giá của thời gian chúng ta bên nhau

Ôn tập Lưu sổ

My family is the most precious thing I have in my life.

Gia đình là điều quý giá nhất mà tôi có trong đời.

Ôn tập Lưu sổ

They managed to salvage a few precious possessions from the fire.

Họ đã trục vớt được một số tài sản quý giá từ đám cháy.

Ôn tập Lưu sổ

You're wasting precious time!

Bạn đang lãng phí thời gian quý báu!

Ôn tập Lưu sổ

I didn't touch your precious car!

Tôi không chạm vào chiếc xe quý giá của bạn!

Ôn tập Lưu sổ