| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
preacher
|
Phiên âm: /ˈpriːtʃər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà giảng đạo | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người giảng |
Ví dụ: The preacher inspired many people
Nhà giảng đạo truyền cảm hứng cho nhiều người |
Nhà giảng đạo truyền cảm hứng cho nhiều người |
| 2 |
2
preach
|
Phiên âm: /priːtʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giảng đạo; rao giảng | Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo/đạo đức |
Ví dụ: The priest preached forgiveness
Linh mục rao giảng về sự tha thứ |
Linh mục rao giảng về sự tha thứ |
| 3 |
3
preached
|
Phiên âm: /priːtʃt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã giảng | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: He preached every Sunday
Ông giảng đạo mỗi Chủ nhật |
Ông giảng đạo mỗi Chủ nhật |
| 4 |
4
preaching
|
Phiên âm: /ˈpriːtʃɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang giảng | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Preaching loudly annoyed the crowd
Việc giảng lớn tiếng làm đám đông khó chịu |
Việc giảng lớn tiếng làm đám đông khó chịu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||