Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

praisingly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ praisingly trong tiếng Anh

praisingly /ˈpreɪzɪŋli/
- Trạng từ : Một cách khen ngợi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "praisingly"

1 praise
Phiên âm: /preɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khen ngợi, ca ngợi Ngữ cảnh: Tán dương hoặc công nhận ai đó vì điều tốt

Ví dụ:

She praised him for his hard work

Cô ấy khen ngợi anh ấy vì công việc chăm chỉ

2 praise
Phiên âm: /preɪz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời khen ngợi Ngữ cảnh: Lời tán dương hoặc sự công nhận

Ví dụ:

The teacher gave her praise for the excellent presentation

Giáo viên khen ngợi cô ấy vì bài thuyết trình xuất sắc

3 praiseworthy
Phiên âm: /ˈpreɪzwɜːrði/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Xứng đáng khen ngợi Ngữ cảnh: Được đánh giá cao và đáng được khen

Ví dụ:

His praiseworthy actions were recognized by the community

Những hành động xứng đáng khen ngợi của anh ấy đã được cộng đồng công nhận

4 praisingly
Phiên âm: /ˈpreɪzɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khen ngợi Ngữ cảnh: Làm hoặc nói điều gì đó với sự khen ngợi

Ví dụ:

She spoke praisingly of her mentor

Cô ấy nói về người thầy của mình một cách khen ngợi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!