Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

practising là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ practising trong tiếng Anh

practising /ˈpræktɪsɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang luyện tập

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "practising"

1 practise
Phiên âm: /ˈpræktɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thực hành, luyện tập Ngữ cảnh: Làm việc hoặc luyện tập để nâng cao kỹ năng

Ví dụ:

She practises yoga every morning

Cô ấy luyện tập yoga mỗi sáng

2 practiser
Phiên âm: /ˈpræktɪsər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người luyện tập Ngữ cảnh: Người thực hành hoặc học hỏi một kỹ năng

Ví dụ:

He is a practiser of martial arts

Anh ấy là người luyện tập võ thuật

3 practising
Phiên âm: /ˈpræktɪsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang luyện tập Ngữ cảnh: Quá trình thực hành trong thời gian hiện tại

Ví dụ:

She is practising her speech for the event

Cô ấy đang luyện tập bài phát biểu cho sự kiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!