power: Sức mạnh, năng lượng
Power có thể là năng lượng hoặc sức mạnh để điều khiển một thiết bị hoặc ảnh hưởng đến tình huống.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
power
|
Phiên âm: /ˈpaʊər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sức mạnh, năng lượng | Ngữ cảnh: Khả năng tác động hoặc làm việc |
Ví dụ: The car’s engine has a lot of power
Động cơ của chiếc xe có sức mạnh lớn |
Động cơ của chiếc xe có sức mạnh lớn |
| 2 |
2
power
|
Phiên âm: /ˈpaʊər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cung cấp năng lượng, điều khiển | Ngữ cảnh: Cung cấp năng lượng cho máy móc hoặc điều khiển |
Ví dụ: The machine is powered by electricity
Cỗ máy này được cung cấp năng lượng bằng điện |
Cỗ máy này được cung cấp năng lượng bằng điện |
| 3 |
3
powerful
|
Phiên âm: /ˈpaʊərfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mạnh mẽ, quyền lực | Ngữ cảnh: Có khả năng tác động mạnh mẽ hoặc quyền lực |
Ví dụ: The president gave a powerful speech
Tổng thống đã có một bài phát biểu mạnh mẽ |
Tổng thống đã có một bài phát biểu mạnh mẽ |
| 4 |
4
empowerment
|
Phiên âm: /ɪmˈpaʊərmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự trao quyền | Ngữ cảnh: Quá trình hoặc hành động trao quyền hoặc khả năng |
Ví dụ: Empowerment of women is an important issue
Sự trao quyền cho phụ nữ là một vấn đề quan trọng |
Sự trao quyền cho phụ nữ là một vấn đề quan trọng |
| 5 |
5
powerlessness
|
Phiên âm: /ˈpaʊərləsnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bất lực | Ngữ cảnh: Tình trạng thiếu quyền lực hoặc khả năng |
Ví dụ: The powerlessness of the citizens was evident
Sự bất lực của người dân là rõ ràng |
Sự bất lực của người dân là rõ ràng |
| 6 |
6
powerless
|
Phiên âm: /ˈpaʊərləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bất lực, không có quyền lực | Ngữ cảnh: Không có khả năng hoặc quyền lực để thay đổi tình huống |
Ví dụ: He felt powerless in the face of injustice
Anh ấy cảm thấy bất lực trước sự bất công |
Anh ấy cảm thấy bất lực trước sự bất công |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He has the power to make things very unpleasant for us.
Anh ta có quyền lực để khiến mọi việc trở nên rất khó chịu đối với chúng tôi. |
Anh ta có quyền lực để khiến mọi việc trở nên rất khó chịu đối với chúng tôi. | |
| 2 |
Religion is losing its power to shape our behaviour.
Tôn giáo đang mất dần sức mạnh định hình hành vi của chúng ta. |
Tôn giáo đang mất dần sức mạnh định hình hành vi của chúng ta. | |
| 3 |
The aim is to give people more power over their own lives.
Mục tiêu là trao cho mọi người nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cuộc sống của chính họ. |
Mục tiêu là trao cho mọi người nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cuộc sống của chính họ. | |
| 4 |
The government wields enormous power over the economy.
Chính phủ nắm quyền lực rất lớn đối với nền kinh tế. |
Chính phủ nắm quyền lực rất lớn đối với nền kinh tế. | |
| 5 |
In those days, the king exercised real political power.
Vào thời đó, nhà vua thực sự nắm quyền lực chính trị. |
Vào thời đó, nhà vua thực sự nắm quyền lực chính trị. | |
| 6 |
Hitler seized power in Germany in 1933.
Hitler giành quyền lực ở Đức vào năm 1933. |
Hitler giành quyền lực ở Đức vào năm 1933. | |
| 7 |
The following year, he took power in a military coup.
Năm sau đó, ông ta lên nắm quyền trong một cuộc đảo chính quân sự. |
Năm sau đó, ông ta lên nắm quyền trong một cuộc đảo chính quân sự. | |
| 8 |
Labour won two elections in 1974, but lost power in 1979.
Đảng Lao động thắng hai cuộc bầu cử vào năm 1974, nhưng mất quyền lực vào năm 1979. |
Đảng Lao động thắng hai cuộc bầu cử vào năm 1974, nhưng mất quyền lực vào năm 1979. | |
| 9 |
The present regime has been in power for two years.
Chế độ hiện tại đã nắm quyền được hai năm. |
Chế độ hiện tại đã nắm quyền được hai năm. | |
| 10 |
The party came to power at the last election.
Đảng này lên nắm quyền trong cuộc bầu cử vừa qua. |
Đảng này lên nắm quyền trong cuộc bầu cử vừa qua. | |
| 11 |
They are hoping to return to power.
Họ đang hy vọng trở lại nắm quyền. |
Họ đang hy vọng trở lại nắm quyền. | |
| 12 |
There is a power struggle between rival factions within the party.
Có một cuộc đấu tranh quyền lực giữa các phe phái đối địch trong đảng. |
Có một cuộc đấu tranh quyền lực giữa các phe phái đối địch trong đảng. | |
| 13 |
Nuclear, wind, and solar power are important energy sources.
Điện hạt nhân, điện gió và điện mặt trời là những nguồn năng lượng quan trọng. |
Điện hạt nhân, điện gió và điện mặt trời là những nguồn năng lượng quan trọng. | |
| 14 |
The car has impressive engine power.
Chiếc xe có công suất động cơ rất ấn tượng. |
Chiếc xe có công suất động cơ rất ấn tượng. | |
| 15 |
Wave power could become an important source of renewable energy.
Năng lượng sóng có thể trở thành một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng. |
Năng lượng sóng có thể trở thành một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng. | |
| 16 |
They used these streams to generate power for the mill.
Họ dùng những dòng suối này để tạo ra năng lượng cho nhà máy xay. |
Họ dùng những dòng suối này để tạo ra năng lượng cho nhà máy xay. | |
| 17 |
Solar power generation is greatly affected by cloud cover.
Việc sản xuất điện mặt trời bị ảnh hưởng rất lớn bởi mây che phủ. |
Việc sản xuất điện mặt trời bị ảnh hưởng rất lớn bởi mây che phủ. | |
| 18 |
They've switched off the power.
Họ đã tắt nguồn điện. |
Họ đã tắt nguồn điện. | |
| 19 |
She was in the elevator when the power went off.
Cô ấy đang ở trong thang máy thì điện bị cắt. |
Cô ấy đang ở trong thang máy thì điện bị cắt. | |
| 20 |
The country's power supply is stretched to the limit.
Nguồn cung điện của quốc gia này đang bị kéo căng đến giới hạn. |
Nguồn cung điện của quốc gia này đang bị kéo căng đến giới hạn. | |
| 21 |
The national power grid needs urgent upgrades.
Lưới điện quốc gia cần được nâng cấp khẩn cấp. |
Lưới điện quốc gia cần được nâng cấp khẩn cấp. | |
| 22 |
A power failure caused the machines to stop.
Một sự cố mất điện đã khiến các máy móc ngừng hoạt động. |
Một sự cố mất điện đã khiến các máy móc ngừng hoạt động. | |
| 23 |
A power outage affected the whole neighbourhood.
Một vụ mất điện đã ảnh hưởng đến toàn bộ khu phố. |
Một vụ mất điện đã ảnh hưởng đến toàn bộ khu phố. | |
| 24 |
The ship was helpless against the power of the storm.
Con tàu hoàn toàn bất lực trước sức mạnh của cơn bão. |
Con tàu hoàn toàn bất lực trước sức mạnh của cơn bão. | |
| 25 |
They were impressed by the power of her arguments.
Họ bị ấn tượng bởi sức thuyết phục trong các lập luận của cô ấy. |
Họ bị ấn tượng bởi sức thuyết phục trong các lập luận của cô ấy. | |
| 26 |
Researchers are harnessing the power of computer modelling to find solutions to these challenges.
Các nhà nghiên cứu đang khai thác sức mạnh của mô hình hóa máy tính để tìm giải pháp cho những thách thức này. |
Các nhà nghiên cứu đang khai thác sức mạnh của mô hình hóa máy tính để tìm giải pháp cho những thách thức này. | |
| 27 |
It was a performance of great power.
Đó là một màn trình diễn đầy sức mạnh. |
Đó là một màn trình diễn đầy sức mạnh. | |
| 28 |
He hit the ball with as much power as he could.
Anh ấy đánh quả bóng mạnh hết sức có thể. |
Anh ấy đánh quả bóng mạnh hết sức có thể. | |
| 29 |
They admired the sheer physical power of the man.
Họ ngưỡng mộ sức mạnh thể chất thuần túy của người đàn ông đó. |
Họ ngưỡng mộ sức mạnh thể chất thuần túy của người đàn ông đó. | |
| 30 |
I will do everything in my power to help you.
Tôi sẽ làm mọi điều trong khả năng của mình để giúp bạn. |
Tôi sẽ làm mọi điều trong khả năng của mình để giúp bạn. | |
| 31 |
It is not within my power to help you.
Việc giúp bạn không nằm trong khả năng của tôi. |
Việc giúp bạn không nằm trong khả năng của tôi. | |
| 32 |
Spiderman uses his powers to fight crime.
Người Nhện sử dụng năng lực của mình để chống tội phạm. |
Người Nhện sử dụng năng lực của mình để chống tội phạm. | |
| 33 |
He had lost the power of speech.
Anh ấy đã mất khả năng nói. |
Anh ấy đã mất khả năng nói. | |
| 34 |
He had to use all his powers of persuasion.
Anh ấy phải dùng hết khả năng thuyết phục của mình. |
Anh ấy phải dùng hết khả năng thuyết phục của mình. | |
| 35 |
The powers of the police must be clearly defined.
Quyền hạn của cảnh sát phải được quy định rõ ràng. |
Quyền hạn của cảnh sát phải được quy định rõ ràng. | |
| 36 |
The court can only exercise powers granted to it by statute.
Tòa án chỉ có thể thực thi những quyền hạn được luật pháp trao cho. |
Tòa án chỉ có thể thực thi những quyền hạn được luật pháp trao cho. | |
| 37 |
City rulers abused their power by using public funds for private purposes.
Những người lãnh đạo thành phố đã lạm dụng quyền lực bằng cách sử dụng công quỹ cho mục đích cá nhân. |
Những người lãnh đạo thành phố đã lạm dụng quyền lực bằng cách sử dụng công quỹ cho mục đích cá nhân. | |
| 38 |
This sort of abuse of power is unacceptable.
Kiểu lạm dụng quyền lực này là không thể chấp nhận được. |
Kiểu lạm dụng quyền lực này là không thể chấp nhận được. | |
| 39 |
The Secretary of State has the power to approve the proposals.
Bộ trưởng có quyền phê duyệt các đề xuất đó. |
Bộ trưởng có quyền phê duyệt các đề xuất đó. | |
| 40 |
The president has the power of veto over all new legislation.
Tổng thống có quyền phủ quyết đối với mọi đạo luật mới. |
Tổng thống có quyền phủ quyết đối với mọi đạo luật mới. | |
| 41 |
He transformed a backward country into a world power.
Ông ấy đã biến một quốc gia lạc hậu thành một cường quốc thế giới. |
Ông ấy đã biến một quốc gia lạc hậu thành một cường quốc thế giới. | |
| 42 |
Major European powers such as France and Germany attended the summit.
Các cường quốc châu Âu lớn như Pháp và Đức đã tham dự hội nghị thượng đỉnh. |
Các cường quốc châu Âu lớn như Pháp và Đức đã tham dự hội nghị thượng đỉnh. | |
| 43 |
Turkey is growing as an economic power.
Thổ Nhĩ Kỳ đang phát triển thành một cường quốc kinh tế. |
Thổ Nhĩ Kỳ đang phát triển thành một cường quốc kinh tế. | |
| 44 |
The influence of the former colonial power is still very much in evidence.
Ảnh hưởng của cường quốc thực dân cũ vẫn còn rất rõ ràng. |
Ảnh hưởng của cường quốc thực dân cũ vẫn còn rất rõ ràng. | |
| 45 |
These companies have enormous economic power.
Những công ty này có quyền lực kinh tế rất lớn. |
Những công ty này có quyền lực kinh tế rất lớn. | |
| 46 |
The exercise of military power must be carefully controlled.
Việc sử dụng sức mạnh quân sự phải được kiểm soát cẩn thận. |
Việc sử dụng sức mạnh quân sự phải được kiểm soát cẩn thận. | |
| 47 |
Air and sea power are essential to the country’s defence strategy.
Sức mạnh không quân và hải quân là thiết yếu đối với chiến lược quốc phòng của quốc gia này. |
Sức mạnh không quân và hải quân là thiết yếu đối với chiến lược quốc phòng của quốc gia này. | |
| 48 |
The purchasing power of today's youth is higher than ever.
Sức mua của giới trẻ ngày nay cao hơn bao giờ hết. |
Sức mua của giới trẻ ngày nay cao hơn bao giờ hết. | |
| 49 |
Several years ago, computer processing power was considerably less than it is now.
Vài năm trước, sức xử lý của máy tính thấp hơn đáng kể so với hiện nay. |
Vài năm trước, sức xử lý của máy tính thấp hơn đáng kể so với hiện nay. | |
| 50 |
The country's dominance was assured by its technological and military power.
Vị thế thống trị của quốc gia này được bảo đảm nhờ sức mạnh công nghệ và quân sự. |
Vị thế thống trị của quốc gia này được bảo đảm nhờ sức mạnh công nghệ và quân sự. | |
| 51 |
Hollywood star power helped attract a large audience.
Sức hút của các ngôi sao Hollywood đã giúp thu hút một lượng lớn khán giả. |
Sức hút của các ngôi sao Hollywood đã giúp thu hút một lượng lớn khán giả. | |
| 52 |
Parent power has helped save the school from closure.
Sức mạnh của phụ huynh đã giúp cứu ngôi trường khỏi nguy cơ đóng cửa. |
Sức mạnh của phụ huynh đã giúp cứu ngôi trường khỏi nguy cơ đóng cửa. | |
| 53 |
The power of the media can shape public opinion.
Sức mạnh của truyền thông có thể định hình dư luận. |
Sức mạnh của truyền thông có thể định hình dư luận. | |
| 54 |
Values are distorted by the power of advertising.
Các giá trị bị bóp méo bởi sức mạnh của quảng cáo. |
Các giá trị bị bóp méo bởi sức mạnh của quảng cáo. | |
| 55 |
Three to the power of two is nine.
Ba lũy thừa hai bằng chín. |
Ba lũy thừa hai bằng chín. | |
| 56 |
The power of a microscope or telescope determines how much detail you can see.
Độ phóng đại của kính hiển vi hoặc kính thiên văn quyết định mức độ chi tiết mà bạn có thể nhìn thấy. |
Độ phóng đại của kính hiển vi hoặc kính thiên văn quyết định mức độ chi tiết mà bạn có thể nhìn thấy. | |
| 57 |
The hero fought against the powers of darkness.
Người anh hùng chiến đấu chống lại các thế lực bóng tối. |
Người anh hùng chiến đấu chống lại các thế lực bóng tối. | |
| 58 |
She believed in the existence of a benevolent power.
Cô ấy tin vào sự tồn tại của một quyền năng nhân từ. |
Cô ấy tin vào sự tồn tại của một quyền năng nhân từ. | |
| 59 |
They believe in a higher power.
Họ tin vào một đấng quyền năng cao hơn. |
Họ tin vào một đấng quyền năng cao hơn. | |
| 60 |
She had considerable influence in the corridors of power.
Cô ấy có ảnh hưởng đáng kể trong giới quyền lực. |
Cô ấy có ảnh hưởng đáng kể trong giới quyền lực. | |
| 61 |
She was a minister with considerable influence in the corridors of power.
Bà ấy là một bộ trưởng có ảnh hưởng đáng kể trong giới quyền lực. |
Bà ấy là một bộ trưởng có ảnh hưởng đáng kể trong giới quyền lực. | |
| 62 |
A break would do us all a power of good.
Một kỳ nghỉ sẽ rất có lợi cho tất cả chúng ta. |
Một kỳ nghỉ sẽ rất có lợi cho tất cả chúng ta. | |
| 63 |
His assistant was thought to be the real power behind the throne.
Trợ lý của ông ấy được cho là người thực sự nắm quyền phía sau. |
Trợ lý của ông ấy được cho là người thực sự nắm quyền phía sau. | |
| 64 |
The powers that be are still trying to decide what should be done.
Những người có thẩm quyền vẫn đang cố quyết định nên làm gì. |
Những người có thẩm quyền vẫn đang cố quyết định nên làm gì. | |
| 65 |
He sits on the board but has no executive power.
Ông ấy có chân trong hội đồng quản trị nhưng không có quyền điều hành. |
Ông ấy có chân trong hội đồng quản trị nhưng không có quyền điều hành. | |
| 66 |
The company was too small to hold two such power-hungry men.
Công ty quá nhỏ để chứa hai người đàn ông thèm khát quyền lực như vậy. |
Công ty quá nhỏ để chứa hai người đàn ông thèm khát quyền lực như vậy. | |
| 67 |
They held us in their power.
Họ khống chế chúng tôi. |
Họ khống chế chúng tôi. | |
| 68 |
The father held a position of power and influence in the home.
Người cha giữ vị trí có quyền lực và ảnh hưởng trong gia đình. |
Người cha giữ vị trí có quyền lực và ảnh hưởng trong gia đình. | |
| 69 |
The Crown Prince assumed power in his father's place.
Thái tử lên nắm quyền thay cha mình. |
Thái tử lên nắm quyền thay cha mình. | |
| 70 |
People say that the First Lady is the power behind the throne.
Người ta nói rằng Đệ nhất Phu nhân là người nắm quyền phía sau. |
Người ta nói rằng Đệ nhất Phu nhân là người nắm quyền phía sau. | |
| 71 |
The emperor held no real power.
Hoàng đế không nắm quyền lực thực sự. |
Hoàng đế không nắm quyền lực thực sự. | |
| 72 |
The war brought about a shift in the balance of power.
Cuộc chiến đã dẫn đến sự thay đổi trong cán cân quyền lực. |
Cuộc chiến đã dẫn đến sự thay đổi trong cán cân quyền lực. | |
| 73 |
They fell from power in 1992.
Họ mất quyền lực vào năm 1992. |
Họ mất quyền lực vào năm 1992. | |
| 74 |
They held power for 18 years.
Họ nắm quyền trong 18 năm. |
Họ nắm quyền trong 18 năm. | |
| 75 |
The transfer of power from a military to a civilian government was peaceful.
Việc chuyển giao quyền lực từ chính phủ quân sự sang chính phủ dân sự diễn ra hòa bình. |
Việc chuyển giao quyền lực từ chính phủ quân sự sang chính phủ dân sự diễn ra hòa bình. | |
| 76 |
He seized power in a military coup.
Ông ta giành quyền lực trong một cuộc đảo chính quân sự. |
Ông ta giành quyền lực trong một cuộc đảo chính quân sự. | |
| 77 |
The Emperor had absolute power over all his subjects.
Hoàng đế có quyền lực tuyệt đối đối với tất cả thần dân của mình. |
Hoàng đế có quyền lực tuyệt đối đối với tất cả thần dân của mình. | |
| 78 |
The generator supplies power for lighting.
Máy phát điện cung cấp điện cho hệ thống chiếu sáng. |
Máy phát điện cung cấp điện cho hệ thống chiếu sáng. | |
| 79 |
The plane was still climbing at full power.
Máy bay vẫn đang leo cao với công suất tối đa. |
Máy bay vẫn đang leo cao với công suất tối đa. | |
| 80 |
The transmitter is operating on reduced power.
Máy phát đang hoạt động ở mức công suất giảm. |
Máy phát đang hoạt động ở mức công suất giảm. | |
| 81 |
This wheel provides the power to the cutting machine.
Bánh xe này cung cấp lực cho máy cắt. |
Bánh xe này cung cấp lực cho máy cắt. | |
| 82 |
Wind power is used to drive the machinery.
Năng lượng gió được dùng để vận hành máy móc. |
Năng lượng gió được dùng để vận hành máy móc. | |
| 83 |
The cost of solar power is falling all the time.
Chi phí điện mặt trời đang liên tục giảm. |
Chi phí điện mặt trời đang liên tục giảm. | |
| 84 |
He wants to change the world through the power of prayer.
Anh ấy muốn thay đổi thế giới bằng sức mạnh của lời cầu nguyện. |
Anh ấy muốn thay đổi thế giới bằng sức mạnh của lời cầu nguyện. | |
| 85 |
The destructive power of a hurricane can be immense.
Sức tàn phá của một cơn bão có thể vô cùng lớn. |
Sức tàn phá của một cơn bão có thể vô cùng lớn. | |
| 86 |
The healing power of sleep should not be underestimated.
Không nên đánh giá thấp khả năng chữa lành của giấc ngủ. |
Không nên đánh giá thấp khả năng chữa lành của giấc ngủ. | |
| 87 |
The raw power of their music impressed the audience.
Sức mạnh nguyên sơ trong âm nhạc của họ đã gây ấn tượng với khán giả. |
Sức mạnh nguyên sơ trong âm nhạc của họ đã gây ấn tượng với khán giả. | |
| 88 |
He did everything in his power to find us somewhere to live.
Anh ấy đã làm mọi điều trong khả năng của mình để tìm cho chúng tôi một nơi ở. |
Anh ấy đã làm mọi điều trong khả năng của mình để tìm cho chúng tôi một nơi ở. | |
| 89 |
The task is still beyond any computer's power.
Nhiệm vụ đó vẫn vượt quá khả năng của bất kỳ máy tính nào. |
Nhiệm vụ đó vẫn vượt quá khả năng của bất kỳ máy tính nào. | |
| 90 |
The award was a tribute to his powers as a teacher.
Giải thưởng đó là sự ghi nhận năng lực của ông với tư cách là một giáo viên. |
Giải thưởng đó là sự ghi nhận năng lực của ông với tư cách là một giáo viên. | |
| 91 |
Her powers of observation are remarkable.
Khả năng quan sát của cô ấy rất đáng chú ý. |
Khả năng quan sát của cô ấy rất đáng chú ý. | |
| 92 |
He felt his mental powers failing.
Ông ấy cảm thấy năng lực trí óc của mình đang suy giảm. |
Ông ấy cảm thấy năng lực trí óc của mình đang suy giảm. | |
| 93 |
They believe he has supernatural powers.
Họ tin rằng anh ấy có năng lực siêu nhiên. |
Họ tin rằng anh ấy có năng lực siêu nhiên. | |
| 94 |
The court has no power to order a psychiatric examination of the child's parents.
Tòa án không có quyền ra lệnh kiểm tra tâm thần đối với cha mẹ của đứa trẻ. |
Tòa án không có quyền ra lệnh kiểm tra tâm thần đối với cha mẹ của đứa trẻ. | |
| 95 |
The government has limited legal powers over television.
Chính phủ có quyền hạn pháp lý hạn chế đối với truyền hình. |
Chính phủ có quyền hạn pháp lý hạn chế đối với truyền hình. | |
| 96 |
The new law delegates many of these powers to school governors.
Luật mới trao nhiều quyền hạn này cho ban quản lý trường học. |
Luật mới trao nhiều quyền hạn này cho ban quản lý trường học. | |
| 97 |
Certain powers were granted to the government.
Một số quyền hạn nhất định đã được trao cho chính phủ. |
Một số quyền hạn nhất định đã được trao cho chính phủ. | |
| 98 |
Some states delegate police power to municipalities.
Một số bang trao quyền cảnh sát cho các chính quyền đô thị. |
Một số bang trao quyền cảnh sát cho các chính quyền đô thị. | |
| 99 |
This is the father's position of power and influence in the home.
Đây là vị thế quyền lực và ảnh hưởng của người cha trong gia đình. |
Đây là vị thế quyền lực và ảnh hưởng của người cha trong gia đình. | |
| 100 |
This is a task still beyond any computer's power.
Đây vẫn là một nhiệm vụ vượt quá khả năng của bất kỳ máy tính nào. |
Đây vẫn là một nhiệm vụ vượt quá khả năng của bất kỳ máy tính nào. |