powerful: Mạnh mẽ
Powerful mô tả điều gì đó có sức mạnh lớn, hoặc có ảnh hưởng mạnh mẽ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
power
|
Phiên âm: /ˈpaʊər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sức mạnh, năng lượng | Ngữ cảnh: Khả năng tác động hoặc làm việc |
Ví dụ: The car’s engine has a lot of power
Động cơ của chiếc xe có sức mạnh lớn |
Động cơ của chiếc xe có sức mạnh lớn |
| 2 |
2
power
|
Phiên âm: /ˈpaʊər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cung cấp năng lượng, điều khiển | Ngữ cảnh: Cung cấp năng lượng cho máy móc hoặc điều khiển |
Ví dụ: The machine is powered by electricity
Cỗ máy này được cung cấp năng lượng bằng điện |
Cỗ máy này được cung cấp năng lượng bằng điện |
| 3 |
3
powerful
|
Phiên âm: /ˈpaʊərfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mạnh mẽ, quyền lực | Ngữ cảnh: Có khả năng tác động mạnh mẽ hoặc quyền lực |
Ví dụ: The president gave a powerful speech
Tổng thống đã có một bài phát biểu mạnh mẽ |
Tổng thống đã có một bài phát biểu mạnh mẽ |
| 4 |
4
empowerment
|
Phiên âm: /ɪmˈpaʊərmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự trao quyền | Ngữ cảnh: Quá trình hoặc hành động trao quyền hoặc khả năng |
Ví dụ: Empowerment of women is an important issue
Sự trao quyền cho phụ nữ là một vấn đề quan trọng |
Sự trao quyền cho phụ nữ là một vấn đề quan trọng |
| 5 |
5
powerlessness
|
Phiên âm: /ˈpaʊərləsnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bất lực | Ngữ cảnh: Tình trạng thiếu quyền lực hoặc khả năng |
Ví dụ: The powerlessness of the citizens was evident
Sự bất lực của người dân là rõ ràng |
Sự bất lực của người dân là rõ ràng |
| 6 |
6
powerless
|
Phiên âm: /ˈpaʊərləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bất lực, không có quyền lực | Ngữ cảnh: Không có khả năng hoặc quyền lực để thay đổi tình huống |
Ví dụ: He felt powerless in the face of injustice
Anh ấy cảm thấy bất lực trước sự bất công |
Anh ấy cảm thấy bất lực trước sự bất công |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
It is an incredibly powerful organization.
Đó là một tổ chức có quyền lực đáng kinh ngạc. |
Đó là một tổ chức có quyền lực đáng kinh ngạc. | |
| 2 |
The group became extremely, immensely, and enormously powerful.
Nhóm đó trở nên cực kỳ hùng mạnh. |
Nhóm đó trở nên cực kỳ hùng mạnh. | |
| 3 |
The US remains the most powerful nation in the world.
Hoa Kỳ vẫn là quốc gia hùng mạnh nhất thế giới. |
Hoa Kỳ vẫn là quốc gia hùng mạnh nhất thế giới. | |
| 4 |
She is still a powerful figure in the party.
Bà ấy vẫn là một nhân vật có thế lực trong đảng. |
Bà ấy vẫn là một nhân vật có thế lực trong đảng. | |
| 5 |
He is a rich and powerful man.
Ông ấy là một người đàn ông giàu có và quyền lực. |
Ông ấy là một người đàn ông giàu có và quyền lực. | |
| 6 |
Fortunately, we have some powerful allies.
May mắn thay, chúng ta có một số đồng minh hùng mạnh. |
May mắn thay, chúng ta có một số đồng minh hùng mạnh. | |
| 7 |
Over time, these groups have grown more powerful.
Theo thời gian, các nhóm này đã trở nên quyền lực hơn. |
Theo thời gian, các nhóm này đã trở nên quyền lực hơn. | |
| 8 |
Europe has become increasingly powerful on the world stage.
Châu Âu đã trở nên ngày càng có ảnh hưởng trên trường quốc tế. |
Châu Âu đã trở nên ngày càng có ảnh hưởng trên trường quốc tế. | |
| 9 |
The car has a powerful engine.
Chiếc xe có động cơ mạnh mẽ. |
Chiếc xe có động cơ mạnh mẽ. | |
| 10 |
She has a powerful voice.
Cô ấy có một giọng hát mạnh mẽ. |
Cô ấy có một giọng hát mạnh mẽ. | |
| 11 |
They used a powerful telescope.
Họ đã sử dụng một kính thiên văn mạnh. |
Họ đã sử dụng một kính thiên văn mạnh. | |
| 12 |
A huge and powerful storm is on track to hit Florida.
Một cơn bão lớn và mạnh đang trên đường đổ bộ vào Florida. |
Một cơn bão lớn và mạnh đang trên đường đổ bộ vào Florida. | |
| 13 |
I traded my computer in for a more powerful model.
Tôi đã đổi máy tính của mình lấy một mẫu mạnh hơn. |
Tôi đã đổi máy tính của mình lấy một mẫu mạnh hơn. | |
| 14 |
Capitalism is an immensely powerful force in modern society.
Chủ nghĩa tư bản là một lực lượng vô cùng mạnh mẽ trong xã hội hiện đại. |
Chủ nghĩa tư bản là một lực lượng vô cùng mạnh mẽ trong xã hội hiện đại. | |
| 15 |
Gene technology is a very powerful tool.
Công nghệ gen là một công cụ rất mạnh mẽ. |
Công nghệ gen là một công cụ rất mạnh mẽ. | |
| 16 |
Humour can be a powerful weapon.
Sự hài hước có thể là một vũ khí mạnh mẽ. |
Sự hài hước có thể là một vũ khí mạnh mẽ. | |
| 17 |
It was a powerful image, symbol, and speech.
Đó là một hình ảnh, biểu tượng và bài phát biểu đầy sức mạnh. |
Đó là một hình ảnh, biểu tượng và bài phát biểu đầy sức mạnh. | |
| 18 |
Nicotine is a powerful drug.
Nicotine là một chất gây nghiện mạnh. |
Nicotine là một chất gây nghiện mạnh. | |
| 19 |
Fear is a powerful emotion.
Sợ hãi là một cảm xúc mạnh mẽ. |
Sợ hãi là một cảm xúc mạnh mẽ. | |
| 20 |
Her background has had a powerful influence on her film-making.
Xuất thân của cô ấy đã có ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc làm phim của cô. |
Xuất thân của cô ấy đã có ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc làm phim của cô. | |
| 21 |
A successful prosecution would send a powerful message.
Một vụ truy tố thành công sẽ gửi đi một thông điệp mạnh mẽ. |
Một vụ truy tố thành công sẽ gửi đi một thông điệp mạnh mẽ. | |
| 22 |
The committee is a powerful body.
Ủy ban này là một cơ quan đầy quyền lực. |
Ủy ban này là một cơ quan đầy quyền lực. | |
| 23 |
He is a powerful athlete.
Anh ấy là một vận động viên mạnh mẽ. |
Anh ấy là một vận động viên mạnh mẽ. | |
| 24 |
When she trots, she covers ground like a powerful horse rather than a pony.
Khi chạy nước kiệu, cô ngựa ấy sải bước như một con ngựa khỏe chứ không giống một con ngựa lùn. |
Khi chạy nước kiệu, cô ngựa ấy sải bước như một con ngựa khỏe chứ không giống một con ngựa lùn. | |
| 25 |
The locally powerful landowners opposed the reform.
Những địa chủ có thế lực ở địa phương đã phản đối cuộc cải cách. |
Những địa chủ có thế lực ở địa phương đã phản đối cuộc cải cách. | |
| 26 |
He was the most powerful man in the country after the king.
Ông ấy là người quyền lực nhất đất nước sau nhà vua. |
Ông ấy là người quyền lực nhất đất nước sau nhà vua. | |
| 27 |
It is a country where religious leaders are often more powerful than politicians.
Đó là một quốc gia nơi các lãnh đạo tôn giáo thường có quyền lực hơn các chính trị gia. |
Đó là một quốc gia nơi các lãnh đạo tôn giáo thường có quyền lực hơn các chính trị gia. | |
| 28 |
This extremist movement has become increasingly powerful in recent years.
Phong trào cực đoan này đã trở nên ngày càng có thế lực trong những năm gần đây. |
Phong trào cực đoan này đã trở nên ngày càng có thế lực trong những năm gần đây. | |
| 29 |
Why are there still so few women in politically powerful positions?
Tại sao vẫn còn quá ít phụ nữ ở các vị trí có quyền lực chính trị? |
Tại sao vẫn còn quá ít phụ nữ ở các vị trí có quyền lực chính trị? | |
| 30 |
I felt powerful and in control.
Tôi cảm thấy mạnh mẽ và làm chủ tình hình. |
Tôi cảm thấy mạnh mẽ và làm chủ tình hình. | |
| 31 |
Lincoln proved too powerful for City.
Lincoln tỏ ra quá mạnh so với City. |
Lincoln tỏ ra quá mạnh so với City. | |
| 32 |
This is an enormously powerful idea.
Đây là một ý tưởng vô cùng mạnh mẽ. |
Đây là một ý tưởng vô cùng mạnh mẽ. | |
| 33 |
What makes these stories so powerful?
Điều gì khiến những câu chuyện này có sức lay động mạnh mẽ đến vậy? |
Điều gì khiến những câu chuyện này có sức lay động mạnh mẽ đến vậy? | |
| 34 |
There is a powerful argument for changing the law.
Có một lập luận rất thuyết phục cho việc thay đổi luật. |
Có một lập luận rất thuyết phục cho việc thay đổi luật. |