| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
powder
|
Phiên âm: /ˈpaʊdər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bột | Ngữ cảnh: Dạng chất rắn mịn, dạng bột |
Ví dụ: He sprinkled powder on the table
Anh ấy rắc bột lên bàn |
Anh ấy rắc bột lên bàn |
| 2 |
2
powder
|
Phiên âm: /ˈpaʊdər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Rắc bột, phủ bột | Ngữ cảnh: Thực hiện hành động phủ lên một lớp bột |
Ví dụ: She powdered her face with makeup
Cô ấy phủ phấn lên mặt |
Cô ấy phủ phấn lên mặt |
| 3 |
3
powdered
|
Phiên âm: /ˈpaʊdərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được nghiền thành bột | Ngữ cảnh: Chất đã được nghiền thành dạng bột |
Ví dụ: The powdered sugar is used for baking
Đường bột được dùng để làm bánh |
Đường bột được dùng để làm bánh |
| 4 |
4
powdery
|
Phiên âm: /ˈpaʊdəri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống bột | Ngữ cảnh: Mô tả vật có kết cấu giống bột |
Ví dụ: The road was covered in a powdery substance
Con đường bị phủ một lớp chất giống bột |
Con đường bị phủ một lớp chất giống bột |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||