Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pour out là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pour out trong tiếng Anh

pour out /pɔːr aʊt/
- Cụm động từ : Đổ ra, tuôn ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pour out"

1 pour
Phiên âm: /pɔːr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Rót, đổ Ngữ cảnh: Đổ chất lỏng ra khỏi bình hoặc cốc

Ví dụ:

She poured some tea into the cup

Cô ấy rót trà vào cốc

2 pour
Phiên âm: /pɔːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơn mưa to Ngữ cảnh: Mưa rất nặng hạt

Ví dụ:

It started to pour heavily

Trời bắt đầu mưa rất to

3 pour out
Phiên âm: /pɔːr aʊt/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Đổ ra, tuôn ra Ngữ cảnh: Đổ chất lỏng ra ngoài hoặc bộc lộ cảm xúc

Ví dụ:

He poured out his feelings during the meeting

Anh ấy tuôn ra cảm xúc trong cuộc họp

4 pour in
Phiên âm: /pɔːr ɪn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Đổ vào, đổ dồn vào Ngữ cảnh: Chảy vào hoặc đến từ một nơi nào đó

Ví dụ:

Donations poured in after the disaster

Các khoản quyên góp đổ vào sau thảm họa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!