| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pound
|
Phiên âm: /paʊnd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đồng bảng Anh (tiền tệ); cân (đơn vị trọng lượng) | Ngữ cảnh: Đơn vị tiền tệ ở Anh; đơn vị đo trọng lượng |
Ví dụ: The price is 10 pounds
Giá là 10 bảng Anh |
Giá là 10 bảng Anh |
| 2 |
2
pound
|
Phiên âm: /paʊnd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đập, giáng mạnh | Ngữ cảnh: Hành động đánh mạnh hoặc đập mạnh |
Ví dụ: He pounded the door with his fists
Anh ấy đập cửa bằng nắm tay |
Anh ấy đập cửa bằng nắm tay |
| 3 |
3
pound away
|
Phiên âm: /paʊnd əˈweɪ/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Làm việc chăm chỉ | Ngữ cảnh: Làm việc không ngừng nghỉ |
Ví dụ: She pounded away at her homework all night
Cô ấy đã làm bài tập suốt đêm |
Cô ấy đã làm bài tập suốt đêm |
| 4 |
4
pound
|
Phiên âm: /paʊnd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chi tiêu, trao đổi bằng tiền | Ngữ cảnh: Chi tiêu đồng bảng Anh |
Ví dụ: He pounds away at the casino, hoping for a win
Anh ấy tiêu tiền ở sòng bài, hy vọng trúng thưởng |
Anh ấy tiêu tiền ở sòng bài, hy vọng trúng thưởng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||