Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pound away là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pound away trong tiếng Anh

pound away /paʊnd əˈweɪ/
- Cụm động từ : Làm việc chăm chỉ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pound away"

1 pound
Phiên âm: /paʊnd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồng bảng Anh (tiền tệ); cân (đơn vị trọng lượng) Ngữ cảnh: Đơn vị tiền tệ ở Anh; đơn vị đo trọng lượng

Ví dụ:

The price is 10 pounds

Giá là 10 bảng Anh

2 pound
Phiên âm: /paʊnd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đập, giáng mạnh Ngữ cảnh: Hành động đánh mạnh hoặc đập mạnh

Ví dụ:

He pounded the door with his fists

Anh ấy đập cửa bằng nắm tay

3 pound away
Phiên âm: /paʊnd əˈweɪ/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Làm việc chăm chỉ Ngữ cảnh: Làm việc không ngừng nghỉ

Ví dụ:

She pounded away at her homework all night

Cô ấy đã làm bài tập suốt đêm

4 pound
Phiên âm: /paʊnd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chi tiêu, trao đổi bằng tiền Ngữ cảnh: Chi tiêu đồng bảng Anh

Ví dụ:

He pounds away at the casino, hoping for a win

Anh ấy tiêu tiền ở sòng bài, hy vọng trúng thưởng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!