| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
potato
|
Phiên âm: /pəˈteɪtoʊ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khoai tây | Ngữ cảnh: Cây và củ ăn được phổ biến |
Ví dụ: He ate mashed potatoes for dinner
Anh ấy ăn khoai tây nghiền cho bữa tối |
Anh ấy ăn khoai tây nghiền cho bữa tối |
| 2 |
2
potato chips
|
Phiên âm: /pəˈteɪtoʊ ʧɪps/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Khoai tây chiên giòn | Ngữ cảnh: Miếng khoai tây mỏng chiên giòn |
Ví dụ: She ate a bag of potato chips
Cô ấy ăn một túi khoai tây chiên giòn |
Cô ấy ăn một túi khoai tây chiên giòn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||