| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
postpone
|
Phiên âm: /pəʊˈspəʊn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hoãn lại | Ngữ cảnh: Dùng khi dời lịch |
Ví dụ: They postponed the event
Họ hoãn sự kiện |
Họ hoãn sự kiện |
| 2 |
2
postponed
|
Phiên âm: /pəʊˈspəʊnd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã hoãn | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động |
Ví dụ: The match was postponed
Trận đấu bị hoãn |
Trận đấu bị hoãn |
| 3 |
3
postponing
|
Phiên âm: /pəʊˈspəʊnɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang hoãn | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Postponing decisions can be risky
Hoãn quyết định có thể rủi ro |
Hoãn quyết định có thể rủi ro |
| 4 |
4
postponement
|
Phiên âm: /pəʊˈspəʊnmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hoãn | Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính/sự kiện |
Ví dụ: The postponement caused delays
Việc hoãn gây ra chậm trễ |
Việc hoãn gây ra chậm trễ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||