Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

postpone là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ postpone trong tiếng Anh

postpone /pəʊsˈpəʊn/
- adjective : hoãn lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

postpone: Hoãn lại

Postpone là động từ chỉ việc dời thời gian sự kiện sang muộn hơn.

  • The meeting was postponed until next week. (Cuộc họp bị hoãn đến tuần sau.)
  • We had to postpone the trip because of the weather. (Chúng tôi phải hoãn chuyến đi vì thời tiết.)
  • They postponed the concert due to illness. (Họ hoãn buổi hòa nhạc vì bệnh.)

Bảng biến thể từ "postpone"

1 postpone
Phiên âm: /pəʊˈspəʊn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hoãn lại Ngữ cảnh: Dùng khi dời lịch

Ví dụ:

They postponed the event

Họ hoãn sự kiện

2 postponed
Phiên âm: /pəʊˈspəʊnd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã hoãn Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động

Ví dụ:

The match was postponed

Trận đấu bị hoãn

3 postponing
Phiên âm: /pəʊˈspəʊnɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang hoãn Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Postponing decisions can be risky

Hoãn quyết định có thể rủi ro

4 postponement
Phiên âm: /pəʊˈspəʊnmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hoãn Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính/sự kiện

Ví dụ:

The postponement caused delays

Việc hoãn gây ra chậm trễ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!