| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
positive
|
Phiên âm: /ˈpɒzɪtɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lạc quan, tích cực | Ngữ cảnh: Thể hiện thái độ hoặc nhận thức tốt |
Ví dụ: She has a positive attitude towards life
Cô ấy có thái độ tích cực đối với cuộc sống |
Cô ấy có thái độ tích cực đối với cuộc sống |
| 2 |
2
positivity
|
Phiên âm: /ˌpɒzɪˈtɪvɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tích cực | Ngữ cảnh: Tính chất của sự lạc quan hoặc suy nghĩ tích cực |
Ví dụ: His positivity is contagious
Sự tích cực của anh ấy là nguồn cảm hứng |
Sự tích cực của anh ấy là nguồn cảm hứng |
| 3 |
3
positively
|
Phiên âm: /ˈpɒzɪtɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tích cực | Ngữ cảnh: Thực hiện hành động hoặc suy nghĩ theo cách lạc quan |
Ví dụ: He responded positively to the proposal
Anh ấy phản hồi một cách tích cực với đề xuất |
Anh ấy phản hồi một cách tích cực với đề xuất |
| 4 |
4
positiveness
|
Phiên âm: /ˈpɒzɪtɪvnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tích cực | Ngữ cảnh: Tính chất của việc lạc quan, tốt đẹp |
Ví dụ: The positiveness of the community is inspiring
Sự tích cực của cộng đồng thật đáng ngưỡng mộ |
Sự tích cực của cộng đồng thật đáng ngưỡng mộ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||