| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
portray
|
Phiên âm: /pɔːrˈtreɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Miêu tả, khắc họa | Ngữ cảnh: Dùng khi thể hiện hình ảnh/nhân vật |
Ví dụ: The film portrays history accurately
Bộ phim khắc họa lịch sử chính xác |
Bộ phim khắc họa lịch sử chính xác |
| 2 |
2
portrayed
|
Phiên âm: /pɔːrˈtreɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã khắc họa | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: He was portrayed as a hero
Anh ấy được khắc họa như một anh hùng |
Anh ấy được khắc họa như một anh hùng |
| 3 |
3
portrayal
|
Phiên âm: /pɔːrˈtreɪəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự khắc họa | Ngữ cảnh: Dùng trong phê bình nghệ thuật |
Ví dụ: Her portrayal was convincing
Sự khắc họa của cô ấy rất thuyết phục |
Sự khắc họa của cô ấy rất thuyết phục |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||