Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

portrayal là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ portrayal trong tiếng Anh

portrayal /pɔːrˈtreɪəl/
- Danh từ : Sự khắc họa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "portrayal"

1 portray
Phiên âm: /pɔːrˈtreɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Miêu tả, khắc họa Ngữ cảnh: Dùng khi thể hiện hình ảnh/nhân vật

Ví dụ:

The film portrays history accurately

Bộ phim khắc họa lịch sử chính xác

2 portrayed
Phiên âm: /pɔːrˈtreɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã khắc họa Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He was portrayed as a hero

Anh ấy được khắc họa như một anh hùng

3 portrayal
Phiên âm: /pɔːrˈtreɪəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khắc họa Ngữ cảnh: Dùng trong phê bình nghệ thuật

Ví dụ:

Her portrayal was convincing

Sự khắc họa của cô ấy rất thuyết phục

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!