Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

portfolio là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ portfolio trong tiếng Anh

portfolio /pɔːtˈfəʊlɪəʊ/
- adverb : danh mục đầu tư

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

portfolio: Hồ sơ năng lực; danh mục đầu tư

Portfolio là danh từ chỉ tập hợp các tác phẩm, dự án hoặc tài sản đầu tư của một cá nhân hoặc tổ chức.

  • She showed her art portfolio to the gallery owner. (Cô ấy đưa hồ sơ tác phẩm nghệ thuật cho chủ phòng trưng bày.)
  • He manages a large investment portfolio. (Anh ấy quản lý một danh mục đầu tư lớn.)
  • The designer’s portfolio impressed the clients. (Hồ sơ thiết kế của nhà thiết kế gây ấn tượng với khách hàng.)

Bảng biến thể từ "portfolio"

1 portfolio
Phiên âm: /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hồ sơ năng lực; danh mục đầu tư Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/tài chính

Ví dụ:

She presented her design portfolio

Cô ấy trình bày hồ sơ thiết kế của mình

2 portfolios
Phiên âm: /pɔːrtˈfoʊlioʊz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các danh mục đầu tư Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính

Ví dụ:

Investors diversify their portfolios

Nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục của họ

3 portfolio-based
Phiên âm: /pɔːrtˈfoʊlioʊ beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên hồ sơ Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục

Ví dụ:

Portfolio-based assessment is effective

Đánh giá dựa trên hồ sơ rất hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

I left my portfolio on the train.

Tôi để quên cặp hồ sơ của mình trên tàu.

Ôn tập Lưu sổ

She spent most of last year getting her portfolio together.

Cô ấy dành phần lớn năm ngoái để hoàn thiện hồ sơ tác phẩm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He has a diverse investment and share portfolio.

Anh ấy có một danh mục đầu tư và cổ phiếu đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

A portfolio manager handles their investments.

Một nhà quản lý danh mục đầu tư quản lý các khoản đầu tư của họ.

Ôn tập Lưu sổ

He was given the defense portfolio.

Ông ấy được giao phụ trách bộ quốc phòng.

Ôn tập Lưu sổ

She accepted a ministerial portfolio.

Bà ấy nhận một chức vụ bộ trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

She resigned her portfolio.

Cô ấy đã từ chức khỏi chức vụ bộ trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The restaurant offers a portfolio of wines.

Nhà hàng cung cấp một bộ sưu tập rượu vang.

Ôn tập Lưu sổ

I only have four investments in my portfolio. How many do you have?

Tôi chỉ có bốn khoản đầu tư trong danh mục của mình. Bạn có bao nhiêu khoản?

Ôn tập Lưu sổ