| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
port
|
Phiên âm: /pɔːrt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cảng | Ngữ cảnh: Khu vực dành cho tàu thuyền cập bến |
Ví dụ: The ship docked at the port
Con tàu cập cảng |
Con tàu cập cảng |
| 2 |
2
port
|
Phiên âm: /pɔːrt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chuyển, chuyển đổi | Ngữ cảnh: Cập nhật hệ thống/ứng dụng vào môi trường khác |
Ví dụ: The app is being ported to other platforms
Ứng dụng đang được chuyển sang các nền tảng khác |
Ứng dụng đang được chuyển sang các nền tảng khác |
| 3 |
3
portable
|
Phiên âm: /ˈpɔːtəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Di động, có thể mang theo | Ngữ cảnh: Dễ dàng di chuyển hoặc sử dụng ở nơi khác |
Ví dụ: He uses a portable charger for his phone
Anh ấy dùng bộ sạc di động cho điện thoại |
Anh ấy dùng bộ sạc di động cho điện thoại |
| 4 |
4
portside
|
Phiên âm: /ˈpɔːrtsaɪd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bên trái tàu | Ngữ cảnh: Phía bên trái khi đối diện với mũi tàu |
Ví dụ: We sat on the portside of the ship
Chúng tôi ngồi ở phía bên trái tàu |
Chúng tôi ngồi ở phía bên trái tàu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||