| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pop
|
Phiên âm: /pɒp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nổ (pháo, bong bóng); nhảy lên | Ngữ cảnh: Tạo ra âm thanh "bùm" khi nổ hoặc bật lên |
Ví dụ: The balloon popped when I touched it
Chùm bóng bay nổ khi tôi chạm vào |
Chùm bóng bay nổ khi tôi chạm vào |
| 2 |
2
pop
|
Phiên âm: /pɒp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhạc pop | Ngữ cảnh: Thể loại nhạc phổ biến, sôi động |
Ví dụ: She loves listening to pop music
Cô ấy thích nghe nhạc pop |
Cô ấy thích nghe nhạc pop |
| 3 |
3
popcorn
|
Phiên âm: /ˈpɒpkɔːn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bắp rang bơ | Ngữ cảnh: Ngô đã được nổ và phủ bơ |
Ví dụ: We bought popcorn at the cinema
Chúng tôi mua bắp rang bơ ở rạp chiếu phim |
Chúng tôi mua bắp rang bơ ở rạp chiếu phim |
| 4 |
4
popping
|
Phiên âm: /ˈpɒpɪŋ/ | Loại từ: Tính từ/V-ing | Nghĩa: Đang nổ | Ngữ cảnh: Mô tả trạng thái tạo ra tiếng nổ |
Ví dụ: The popcorn was popping in the microwave
Bắp rang bơ đang nổ trong lò vi sóng |
Bắp rang bơ đang nổ trong lò vi sóng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||